Kết quả Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC, 19h30 ngày 02/05
Kết quả Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC
Đối đầu Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC
Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây
Phong độ Floridsdorfer AC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.99O 2.25
0.87U 2.25
0.951
2.87X
3.202
2.15Hiệp 1+0
1.17-0
0.69O 1
1.02U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Áo 2025-2026 » vòng 28
-
Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC: Diễn biến chính
-
6'0-1
Lukas Gabbichler (Assist:Juri Kirchmayr) -
8'0-2
Tomislav Glavan (Assist:Niklas Schneider) -
29'Aleksa Ilic0-2
-
55'0-3
Alex Sobczyk -
63'0-4
Lukas Gabbichler -
65'Philipp Hosiner0-4
-
83'0-5
Lukas Gabbichler (Assist:Tobias Lerchbacher) -
85'Abdoulaye Kante0-5
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC: Số liệu thống kê
-
Austria Wien (Youth)Floridsdorfer AC
-
7Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
105Pha tấn công124
-
-
49Tấn công nguy hiểm68
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | B T T B T H |
| 2 | St.Polten | 27 | 15 | 5 | 7 | 43 | 26 | 17 | 50 | T B H H H T |
| 3 | Floridsdorfer AC | 27 | 14 | 6 | 7 | 42 | 17 | 25 | 48 | T B B T H T |
| 4 | Trenkwalder Admira Wacker | 27 | 11 | 12 | 4 | 49 | 29 | 20 | 45 | H H H T H B |
| 5 | SKU Amstetten | 27 | 11 | 11 | 5 | 40 | 32 | 8 | 44 | H T B B H T |
| 6 | FC Liefering | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 | 39 | 5 | 44 | B T H T T T |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 39 | H T H B B H |
| 8 | First Wien 1894 | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 25 | 3 | 37 | T T H H T B |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | H H H T T H |
| 10 | WSC Hertha Wels | 27 | 9 | 6 | 12 | 36 | 36 | 0 | 33 | B H T T B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T H T T B |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 27 | 8 | 5 | 14 | 31 | 44 | -13 | 29 | B T B B B T |
| 13 | Kapfenberg | 27 | 7 | 4 | 16 | 29 | 52 | -23 | 25 | B B T B B B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 27 | 5 | 6 | 16 | 24 | 43 | -19 | 21 | T B H B B B |
| 15 | SC Bregenz | 27 | 3 | 10 | 14 | 36 | 55 | -19 | 16 | B T B B B H |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff

