Floridsdorfer AC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Floridsdorfer AC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Floridsdorfer AC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động FAC-Platz
Sức chứa sân vận động 5,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Mitja Morec
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Floridsdorfer AC mới nhất

  • 02/05 19:30
    Austria Wien (Youth)
    Floridsdorfer AC
    0 - 2
    Vòng 28
  • 25/04 01:30
    Floridsdorfer AC
    St.Polten
    0 - 0
    Vòng 27
  • 17/04 23:00
    Floridsdorfer AC
    SKU Amstetten
    3 - 0
    Vòng 26
  • 11/04 19:30
    FC Liefering
    Floridsdorfer AC
    0 - 0
    Vòng 25
  • 06/04 21:00
    1 Floridsdorfer AC
    First Wien 1894
    0 - 1
    Vòng 24
  • 03/04 23:00
    Rapid Vienna (Youth)
    Floridsdorfer AC
    0 - 0
    Vòng 23
  • 21/03 02:30
    Floridsdorfer AC
    Austria Lustenau
    0 - 0
    Vòng 22
  • 14/03 00:00
    SK Austria Klagenfurt
    Floridsdorfer AC
    0 - 2
    Vòng 21
  • 11/03 00:30
    Floridsdorfer AC
    SC Bregenz
    1 - 0
    Vòng 18
  • 07/03 00:00
    Floridsdorfer AC
    Sturm Graz (Youth)
    0 - 0
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup Floridsdorfer AC sắp tới

  • 01/07 00:00
    FAC Team Fur Wien
    Wiener Viktoria
    ? - ?
  • 18/10 22:00
    LASK Linz
    Floridsdorfer AC
    ? - ?
  • 14/05 22:00
    Trenkwalder Admira Wacker
    Floridsdorfer AC
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Austria Lustenau 27 15 6 6 38 25 13 51 B T T B T H
2 St.Polten 27 15 5 7 43 26 17 50 T B H H H T
3 Floridsdorfer AC 27 14 6 7 42 17 25 48 T B B T H T
4 Trenkwalder Admira Wacker 27 11 12 4 49 29 20 45 H H H T H B
5 SKU Amstetten 27 11 11 5 40 32 8 44 H T B B H T
6 FC Liefering 27 12 8 7 44 39 5 44 B T H T T T
7 Austria Wien (Youth) 27 11 6 10 32 38 -6 39 H T H B B H
8 First Wien 1894 27 10 7 10 28 25 3 37 T T H H T B
9 SV Austria Salzburg 28 9 10 9 36 37 -1 37 H H H T T H
10 WSC Hertha Wels 27 9 6 12 36 36 0 33 B H T T B T
11 SK Austria Klagenfurt 27 9 6 12 31 41 -10 30 B T H T T B
12 Rapid Vienna (Youth) 27 8 5 14 31 44 -13 29 B T B B B T
13 Kapfenberg 27 7 4 16 29 52 -23 25 B B T B B B
14 Sturm Graz (Youth) 27 5 6 16 24 43 -19 21 T B H B B B
15 SC Bregenz 27 3 10 14 36 55 -19 16 B T B B B H
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff