Kết quả Gillingham vs Bromley, 22h00 ngày 31/01

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 30

  • Gillingham vs Bromley: Diễn biến chính

  • 6'
    Armani Little
    0-0
  • 10'
    0-1
    goal Ben Thompson (Assist:Corey Whitely)
  • 19'
    0-2
    goal Ben Thompson
  • 27'
    0-3
    goal Corey Whitely (Assist:Ben Thompson)
  • 27'
    0-3
    Mitchell Bernard Pinnock
  • 42'
    Ethan Coleman  
    Conor Masterson  
    0-3
  • 44'
    Bradley Dack goal 
    1-3
  • 45'
    1-3
    Corey Whitely
  • 46'
    Ronan Hale  
    Aaron Rowe  
    1-3
  • 48'
    1-4
    goal Ben Thompson
  • 64'
    1-4
     Jude Arthurs
     William Hondermarck
  • 70'
    1-4
     Ben Krauhaus
     Ben Thompson
  • 73'
    Remeao Hutton  
    Garath McCleary  
    1-4
  • 74'
    Sam Vokes  
    Josh Andrews  
    1-4
  • 85'
    Cameron Antwi  
    Bradley Dack  
    1-4
  • 88'
    1-4
     Brooklyn Ilunga
     Mitchell Bernard Pinnock
  • 89'
    1-4
     Nicke Kabamba
     Michael Cheek
  • 89'
    1-4
    Zech Medley
  • Gillingham vs Bromley: Đội hình chính và dự bị

  • Gillingham4-2-3-1
    1
    Glenn Morris
    3
    Max Clark
    4
    Conor Masterson
    5
    Andy Smith
    30
    Sam Gale
    8
    Armani Little
    14
    Robbie McKenzie
    7
    Garath McCleary
    23
    Bradley Dack
    11
    Aaron Rowe
    9
    Josh Andrews
    9
    Michael Cheek
    18
    Corey Whitely
    8
    Ben Thompson
    16
    William Hondermarck
    11
    Mitchell Bernard Pinnock
    4
    Ashley Charles
    26
    Markus Ifill
    15
    Jesse Debrah
    3
    Zech Medley
    30
    Idris Odutayo
    1
    Grant Smith
    Bromley4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Ronan Hale
    6Ethan Coleman
    2Remeao Hutton
    36Cameron Antwi
    19Sam Vokes
    12Seb Palmer-Houlden
    25Jake Turner
    Jude Arthurs 20
    Brooklyn Ilunga 31
    Ben Krauhaus 7
    Nicke Kabamba 14
    Sam Long 12
    Byron Webster 17
    Damola Ajayi 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Neil Harris
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Gillingham vs Bromley: Số liệu thống kê

  • Gillingham
    Bromley
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 88
    Đánh đầu
    60
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    10
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 42
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 11
    Successful center
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 45
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 39
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 447
    Số đường chuyền
    230
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    43%
  •  
     
  • 139
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 64
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.49
    Expected Goals
    1.81
  •  
     
  • 0.97
    xG Open Play
    1.81
  •  
     
  • 1.49
    xG Non Penalty
    1.81
  •  
     
  • 2.44
    xGOT
    2.59
  •  
     
  • 29
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 39
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 19
    Ground Duels Won
    13
  •  
     
  • 45
    Aerial Duels Won
    29
  •  
     
  • 22
    Clearances
    67
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation