Kết quả Crawley Town vs Grimsby Town, 21h00 ngày 06/04

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 42

  • Crawley Town vs Grimsby Town: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Jaze Kabia (Assist:Andy Cook)
  • 36'
    0-2
    goal Harvey Rodgers
  • 41'
    Louie Watson  
    Taylor Richards  
    0-2
  • 47'
    Jay Williams
    0-2
  • 60'
    Louie Copley  
    Ade Adeyemo  
    0-2
  • 66'
    Harry Forster
    0-2
  • 67'
    0-2
     Jayden Sweeney
     Clarke Oduor
  • 68'
    0-2
     Jamie Walker
     Kieran Green
  • 71'
    Johnny Russell  
    Lewis Richards  
    0-2
  • 71'
    Dion Pereira  
    Harry McKirdy  
    0-2
  • 81'
    0-2
     Justin Amaluzor
     Andy Cook
  • 82'
    0-2
    Reece Staunton
  • 88'
    0-2
     Jason Dadi Svanthorsson
     Jaze Kabia
  • Crawley Town vs Grimsby Town: Đội hình chính và dự bị

  • Crawley Town4-4-2
    35
    Jacob Chapman
    12
    Lewis Richards
    2
    Scott Malone
    5
    Charlie Barker
    22
    Ade Adeyemo
    7
    Harry Forster
    6
    Max Anderson
    26
    Jay Williams
    32
    Taylor Richards
    38
    Tobi Adeyemo
    13
    Harry McKirdy
    39
    Andy Cook
    18
    Darragh Burns
    4
    Kieran Green
    29
    Clarke Oduor
    9
    Jaze Kabia
    15
    Geza David Turi
    5
    Harvey Rodgers
    2
    Maldini Kacurri
    17
    Cameron McJannett
    16
    Reece Staunton
    31
    Jackson Smith
    Grimsby Town4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 30Louie Copley
    19Dion Pereira
    27Louie Watson
    16Johnny Russell
    34Joseph Wollacott
    31Akinwale Joseph Odimayo
    Jayden Sweeney 3
    Justin Amaluzor 14
    Jamie Walker 7
    Jason Dadi Svanthorsson 11
    Christy Pym 1
    Tyrell Warren 21
    Jude Soonsup-Bell 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Lindsey
    Paul Hurst
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Crawley Town vs Grimsby Town: Số liệu thống kê

  • Crawley Town
    Grimsby Town
  • 7
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 58
    Đánh đầu
    58
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 25
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu thành công
    34
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 294
    Số đường chuyền
    328
  •  
     
  • 64%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    64
  •  
     
  • 0.58
    Expected Goals
    1.74
  •  
     
  • 0.4
    xG Open Play
    1.16
  •  
     
  • 0.58
    xG Non Penalty
    1.74
  •  
     
  • 0
    xGOT
    1.08
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    22
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    34
  •  
     
  • 25
    Clearances
    38
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation