Kết quả Crawley Town vs Barnet, 02h45 ngày 18/03

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 38

  • Crawley Town vs Barnet: Diễn biến chính

  • 21'
    0-0
    Ryan Glover
  • 45'
    Geraldo Bajrami
    0-0
  • 56'
    0-1
    goal Mark Shelton (Assist:Adam Senior)
  • 58'
    0-1
    Nikola Tavares
  • 62'
    Harry Forster  
    Johnny Russell  
    0-1
  • 62'
    Ronan Darcy  
    Klaidi Lolos  
    0-1
  • 69'
    0-1
    Idris Kanu
  • 72'
    Akinwale Joseph Odimayo  
    Scott Malone  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Anthony Hartigan
     Kabongo Tshimanga
  • 81'
    0-1
     Britt Assombalonga
     Ryan Glover
  • 81'
    0-1
     Rhys Browne
     Idris Kanu
  • 83'
    Tobi Adeyemo  
    Dion Pereira  
    0-1
  • 88'
    0-1
    Rhys Browne
  • 89'
    Danilo Orsi-Dadomo goal 
    1-1
  • 90'
    Ronan Darcy
    1-1
  • 90'
    1-1
    Romoney Crichlow-Noble
  • Crawley Town vs Barnet: Đội hình chính và dự bị

  • Crawley Town3-4-2-1
    35
    Jacob Chapman
    2
    Scott Malone
    4
    Geraldo Bajrami
    5
    Charlie Barker
    16
    Johnny Russell
    32
    Taylor Richards
    26
    Jay Williams
    41
    Kellan Gordon
    44
    Klaidi Lolos
    19
    Dion Pereira
    99
    Danilo Orsi-Dadomo
    20
    Kabongo Tshimanga
    11
    Idris Kanu
    10
    Callum Stead
    15
    Ryan Glover
    28
    Nnamdi Ofoborh
    19
    Mark Shelton
    5
    Adam Senior
    4
    Daniele Collinge
    25
    Nikola Tavares
    24
    Romoney Crichlow-Noble
    29
    Cieran Slicker
    Barnet4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Tobi Adeyemo
    31Akinwale Joseph Odimayo
    7Harry Forster
    49Ronan Darcy
    22Ade Adeyemo
    20Justin Ferizaj
    Rhys Browne 8
    Britt Assombalonga 27
    Anthony Hartigan 18
    Phil Chinedu 22
    Oliver Hawkins 12
    Owen Evans 13
    Jack Howland 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Lindsey
    Rossi Eames
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Crawley Town vs Barnet: Số liệu thống kê

  • Crawley Town
    Barnet
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 58
    Đánh đầu
    50
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 33
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    8
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 365
    Số đường chuyền
    212
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    52%
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    8
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 57
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.94
    Expected Goals
    1.27
  •  
     
  • 1.86
    xGOT
    1.21
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 24
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 26
    Aerial Duels Won
    28
  •  
     
  • 28
    Clearances
    46
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation