Kết quả Colchester United vs Walsall, 22h00 ngày 28/03

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 40

  • Colchester United vs Walsall: Diễn biến chính

  • 46'
    Frankie Terry  
    Tom Flanagan  
    0-0
  • 56'
    Samson Tovide  
    Jaden Williams  
    0-0
  • 59'
    0-0
     Courtney Clarke
     Albert Adomah
  • 60'
    0-0
     Jid Okeke
     Aaron Loupalo
  • 63'
    Arthur Read
    0-0
  • 64'
    0-1
    goal Harrison Burke
  • 68'
    Harry Anderson (Assist:Arthur Read) goal 
    1-1
  • 73'
    1-1
     Jamie Jellis
     Charlie Lakin
  • 80'
    Robert Hunt  
    Arthur Read  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Vincent Harper
     Rico Browne
  • 88'
    Owura Edwards  
    Kyreece Lisbie  
    1-1
  • 89'
    Ellis Iandolo
    1-1
  • Colchester United vs Walsall: Đội hình chính và dự bị

  • Colchester United4-2-3-1
    1
    Matthew Macey
    3
    Ellis Iandolo
    6
    Tom Flanagan
    5
    Jack Tucker
    30
    Kane Vincent-Young
    8
    Teddy Bishop
    16
    Arthur Read
    7
    Harry Anderson
    10
    Jack Payne
    14
    Kyreece Lisbie
    17
    Jaden Williams
    37
    Albert Adomah
    19
    Aaron Pressley
    11
    Aaron Loupalo
    23
    Alex Pattison
    14
    Brandon Comley
    8
    Charlie Lakin
    33
    Rico Browne
    4
    Aden Flint
    5
    Harrison Burke
    3
    Mason Hancock
    1
    Myles Roberts
    Walsall4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Robert Hunt
    21Owura Edwards
    9Samson Tovide
    40Frankie Terry
    25Finley Barbrook
    19Will Goodwin
    46Harrison Chamberlain
    Vincent Harper 18
    Jamie Jellis 22
    Courtney Clarke 17
    Jid Okeke 25
    Priestley Farquharson 6
    Alfie Chang 20
    Sam Hornby 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BEN GARNER
    Mathew Sadler
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Colchester United vs Walsall: Số liệu thống kê

  • Colchester United
    Walsall
  • 16
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 21
    Long pass
    20
  •  
     
  • 8
    Successful center
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    34
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 546
    Số đường chuyền
    302
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    62%
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    133
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 59
    Duels Won
    69
  •  
     
  • 1.48
    Expected Goals
    1.59
  •  
     
  • 0.63
    xGOT
    1.46
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    35
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    34
  •  
     
  • 36
    Clearances
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation