Kết quả Chesterfield vs Oldham Athletic, 02h45 ngày 18/03

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 38

  • Chesterfield vs Oldham Athletic: Diễn biến chính

  • 20'
    Lee Bonis  
    William Grigg  
    0-0
  • 22'
    0-1
    goal Kane Drummond (Assist:Jack Stevens)
  • 26'
    Cheyenne Dunkley
    0-1
  • 31'
    0-2
    goal Mike Fondop Talum (Assist:Matthew Hudson)
  • 46'
    Kyle McFadzean  
    Cheyenne Dunkley  
    0-2
  • 46'
    Malik Owolabi Belewu  
    Sam Curtis  
    0-2
  • 46'
    James Berry-McNally  
    Dylan Duffy  
    0-2
  • 73'
    Will Dickson  
    Armando Dobra  
    0-2
  • 74'
    0-3
    goal Kane Drummond (Assist:Oliver Hammond)
  • 76'
    0-3
     Kai Payne
     Kane Drummond
  • 80'
    0-3
     Josh Hawkes
     Jack Stevens
  • 86'
    0-3
     Kane Taylor
     Tom Pett
  • 86'
    0-3
    Tom Pett
  • Chesterfield vs Oldham Athletic: Đội hình chính và dự bị

  • Chesterfield4-2-3-1
    1
    Zach Hemming
    11
    Dylan Duffy
    26
    Sil Swinkels
    22
    Cheyenne Dunkley
    29
    Sam Curtis
    36
    Sammy Braybroke
    4
    Tom Naylor
    17
    Armando Dobra
    7
    Liam Mandeville
    24
    Dilan Markanday
    9
    William Grigg
    9
    Mike Fondop Talum
    27
    Oliver Hammond
    15
    Kane Drummond
    4
    Tom Pett
    8
    Ryan Woods
    11
    Jack Stevens
    16
    Will Sutton
    5
    Donervorn Daniels
    6
    Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
    24
    Jamie Robson
    1
    Matthew Hudson
    Oldham Athletic4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Malik Owolabi Belewu
    6Kyle McFadzean
    28James Berry-McNally
    25Will Dickson
    10Lee Bonis
    44Janoi Donacien
    8Ryan Stirk
    Kai Payne 26
    Josh Hawkes 21
    Kane Taylor 7
    Joe Garner 14
    Tom Donaghy 31
    Jake Leake 3
    Dynel Simeu 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Cook
    Paul Scholes
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Chesterfield vs Oldham Athletic: Số liệu thống kê

  • Chesterfield
    Oldham Athletic
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 13
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 53
    Đánh đầu
    51
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 51
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu thành công
    27
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 502
    Số đường chuyền
    246
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    56%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    56
  •  
     
  • 0.64
    Expected Goals
    1.65
  •  
     
  • 0.02
    xGOT
    2.04
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 33
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 20
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    27
  •  
     
  • 31
    Clearances
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation