Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Strommen vs Haugesund, 00h00 ngày 21/5
Kết quả Strommen vs Haugesund
Đối đầu Strommen vs Haugesund
Phong độ Strommen gần đây
Phong độ Haugesund gần đây
Hạng nhất Na Uy 2026: Strommen vs Haugesund
-
Giải đấu: Hạng nhất Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Strommen vs Haugesund trước đây
-
26/06/2019Haugesund0 - 0Strommen0 - 0D
-
12/03/2012Strommen0 - 2Haugesund0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Strommen vs Haugesund
- Thống kê lịch sử đối đầu Strommen vs Haugesund: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strommen vs Haugesund: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strommen vs Haugesund: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Strommen (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Strommen (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Strommen thắng
Bại: là số trận Strommen thua
Thắng: là số trận Strommen thắng
Bại: là số trận Strommen thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Strommen và Haugesund trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Kongsvinger | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 14 | T T T H T H |
| 3 | Stabaek | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | B T H T T T |
| 4 | Stromsgodset | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Egersunds IK | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Haugesund | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T B |
| 7 | Ranheim IL | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 10 | T T B T H |
| 8 | Hodd | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Moss | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Sogndal | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B B T H T |
| 11 | Lyn Oslo | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | B T B B B T |
| 12 | Sandnes Ulf | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | B B T H B B |
| 13 | Bryne | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B B H T |
| 14 | Strommen | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B T H B B |
| 15 | Raufoss | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B H B B B |
| 16 | Asane Fotball | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 18 | -12 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
