Kết quả ShanXi Union vs Nantong Zhiyun, 14h30 ngày 18/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 5

  • ShanXi Union vs Nantong Zhiyun: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Li Xingxian
  • 38'
    0-0
     Remi Dujardin
     Wei Liu
  • 38'
    0-0
    Ling Jie
  • 53'
    0-0
    Hui Xu
  • 54'
    0-0
    Luo Xin
  • 68'
    Yan Yu  
    Chen Yanpu  
    0-0
  • 76'
    Rayan El Azrak  
    Daleho Irandust  
    0-0
  • 87'
    0-0
     Ye Liu
     Li Xingxian
  • 90'
    Tianyi Tang  
    Wen Zhong  
    0-0
  • ShaanXi Union vs Nantong Zhiyun: Đội hình chính và dự bị

  • ShaanXi Union4-4-2
    39
    He Lipan
    29
    Mi Haolun
    24
    Liang Shaowen
    5
    Ma Sheng
    35
    Chen Yanpu
    7
    Wen Zhong
    9
    Astrit Seljmani
    25
    Cao Kang
    33
    Tan Kaiyuan
    17
    Boyuan Feng
    19
    Daleho Irandust
    11
    Ruan Yang
    9
    Alexander Kolev
    17
    Ling Jie
    2
    Hui Xu
    21
    Lucas Kal Schenfeld Prigioli
    28
    An Yifei
    24
    Li Xingxian
    15
    Wei Liu
    4
    Luo Xin
    5
    Shen Chao
    25
    Guanxi Li
    Nantong Zhiyun3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Abuduwahapu Ainiwaer
    10Rayan El Azrak
    15Wuyue Guo
    31Yi Luan
    20Ma Hei Wai
    14Fanning Meng
    18Tianyi Tang
    21Shijie Wang
    36Yan Yu
    16Zhao Shi
    Deng Yubiao 26
    Remi Dujardin 23
    Jia Boyan 37
    Aldo Kalulu Kyatengwa 10
    Ruiyang Kang 44
    Lin Guoyu 13
    Weicheng Liu 8
    Ye Liu 39
    Meng Junjie 33
    Nie XuRan 1
    Ye Daochi 7
    Zhiheng Zhou 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • ShanXi Union vs Nantong Zhiyun: Số liệu thống kê

  • ShanXi Union
    Nantong Zhiyun
  • 6
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 19
    Long pass
    17
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 276
    Số đường chuyền
    227
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    34
  •  
     
  • 0.17
    xGOT
    1.63
  •  
     
  • 7
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    24
  •  
     
  • 27
    Clearances
    19
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation