Kết quả GBK Kokkola vs TP47 Tornio, 20h00 ngày 25/04
Kết quả GBK Kokkola vs TP47 Tornio
Đối đầu GBK Kokkola vs TP47 Tornio
Phong độ GBK Kokkola gần đây
Phong độ TP47 Tornio gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 3.75
0.84U 3.75
0.801
1.66X
4.102
3.65Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1.5
0.83U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GBK Kokkola vs TP47 Tornio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 2
-
GBK Kokkola vs TP47 Tornio: Diễn biến chính
-
13'0-1
Lauri Koivumies -
35'0-1Elias Lantto
-
49'0-2
Jonatan Niskala -
61'Ville Luokkala0-2
-
79'0-2Eelis Taskila
-
84'0-2Miika Eskelinen
-
88'Tomas Maldonado0-2
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
GBK Kokkola vs TP47 Tornio: Số liệu thống kê
-
GBK KokkolaTP47 Tornio
-
9Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
89Pha tấn công99
-
-
50Tấn công nguy hiểm54
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

