Kết quả FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili, 18h00 ngày 07/04
Kết quả FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili
Đối đầu FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây
Phong độ Merani Martvili gần đây
-
Thứ ba, Ngày 07/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.90O 2
1.11U 2
0.661
2.71X
3.052
2.36Hiệp 1+0
0.71-0
1.01O 0.75
0.61U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili
-
Sân vận động: Fazisi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 6
-
FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili: Diễn biến chính
-
22'0-0Nodar Kavtaradze
-
22'Davit Pagava0-0
-
38'Davit Pagava
1-0 -
40'Graham Metuk
2-0 -
45'Nicholas Kapanadze (Assist:Aleksandre Avaliani)
3-0 -
62'Aleksandre Avaliani (Assist:Graham Metuk)
4-0 -
63'Giorgi Kvirkvelia4-0
-
64'4-1
Giorgi Ugrekhelidze -
82'Graham Metuk
5-1 -
90'Dito Pachulia5-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Kolkheti Poti vs Merani Martvili: Số liệu thống kê
-
FC Kolkheti PotiMerani Martvili
-
13Tổng cú sút17
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
118Pha tấn công135
-
-
62Tấn công nguy hiểm77
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

