Kết quả Artis Brno vs Usti nad Labem, 00h00 ngày 22/03
Kết quả Artis Brno vs Usti nad Labem
Đối đầu Artis Brno vs Usti nad Labem
Phong độ Artis Brno gần đây
Phong độ Usti nad Labem gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.75
0.88U 2.75
0.931
1.57X
3.902
4.50Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.02O 1.25
1.07U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Artis Brno vs Usti nad Labem
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Séc 2025-2026 » vòng 20
-
Artis Brno vs Usti nad Labem: Diễn biến chính
-
27'Martin Pospisil0-0
-
38'0-1
Alan Do Marcolino -
41'0-1David Brezina
-
46'0-2
Antonin Fantis -
57'Quadri Adediran0-2
-
67'Vukadin Vukadinovic
1-2 -
68'1-2Ondrej Ullman
-
74'1-2Tomas Grigar
-
90'1-3
David Cerny
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
Artis Brno vs Usti nad Labem: Số liệu thống kê
-
Artis BrnoUsti nad Labem
-
14Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
10Sút ra ngoài0
-
-
89Pha tấn công84
-
-
66Tấn công nguy hiểm38
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng 2 Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 29 | 23 | 4 | 2 | 58 | 21 | 37 | 73 | T T T H T H |
| 2 | FK MAS Taborsko | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 31 | 17 | 53 | H T B T B T |
| 3 | Lisen | 29 | 15 | 7 | 7 | 49 | 35 | 14 | 52 | H T H B T T |
| 4 | Usti nad Labem | 29 | 15 | 3 | 11 | 52 | 43 | 9 | 48 | B T B T T T |
| 5 | Marila Pribram | 29 | 13 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 45 | T B T T B H |
| 6 | Banik Ostrava B | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 | 38 | 6 | 44 | H T T H B T |
| 7 | Opava | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 31 | 11 | 43 | B H H B B B |
| 8 | Viktoria Zizkov | 29 | 12 | 5 | 12 | 37 | 50 | -13 | 41 | H B T B B B |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 31 | 8 | 38 | T H H T B B |
| 10 | Slavia Prague B | 29 | 10 | 5 | 14 | 39 | 45 | -6 | 35 | T B B B T B |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 39 | -9 | 34 | T B B T H B |
| 12 | Chrudim | 29 | 8 | 8 | 13 | 36 | 49 | -13 | 32 | B B H B T T |
| 13 | Slavia Kromeriz | 29 | 9 | 4 | 16 | 30 | 42 | -12 | 31 | B T H T B H |
| 14 | SK Prostejov | 29 | 5 | 12 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | T H H B H H |
| 15 | Vysocina jihlava | 29 | 6 | 8 | 15 | 29 | 38 | -9 | 26 | B B H B T T |
| 16 | Sparta Praha B | 29 | 7 | 4 | 18 | 27 | 53 | -26 | 25 | B H H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

