Kết quả VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft, 21h00 ngày 03/05
Kết quả VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft
Đối đầu VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft
Phong độ VPS Vaasa-J gần đây
Phong độ Narpes Kraft gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.85+2.25
0.95O 4.25
0.88U 4.25
0.931
1.18X
7.502
10.00Hiệp 1-0.75
0.90+0.75
0.90O 1.75
1.02U 1.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 3
-
VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft: Diễn biến chính
-
49'Lari Piiroinen
1-0 -
57'1-1
Samir Isanovic -
76'Alexander Wik1-1
-
78'Theykwan Ajak
2-1 -
83'Veeti Mantymaki2-1
-
86'2-2
Jacob Abonde -
90'2-2Antonio Westerholm
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
VPS Vaasa-J vs Narpes Kraft: Số liệu thống kê
-
VPS Vaasa-JNarpes Kraft
-
21Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
18Sút ra ngoài6
-
-
58Pha tấn công87
-
-
94Tấn công nguy hiểm39
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

