Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Vaajakoski vs Narpes Kraft, 22h00 ngày 09/5
Kết quả FC Vaajakoski vs Narpes Kraft
Đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft
Phong độ FC Vaajakoski gần đây
Phong độ Narpes Kraft gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: FC Vaajakoski vs Narpes Kraft
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft trước đây
-
12/08/2023FC Vaajakoski1 - 0Narpes Kraft0 - 0W
-
21/05/2023Narpes Kraft0 - 3FC Vaajakoski0 - 1W
-
18/09/2022FC Vaajakoski2 - 4Narpes Kraft1 - 1L
-
30/04/2022Narpes Kraft2 - 1FC Vaajakoski0 - 1L
-
15/08/2021Narpes Kraft2 - 2FC Vaajakoski0 - 1D
-
30/05/2021FC Vaajakoski2 - 1Narpes Kraft0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Vaajakoski vs Narpes Kraft: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Vaajakoski (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| FC Vaajakoski (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Vaajakoski thắng
Bại: là số trận FC Vaajakoski thua
Thắng: là số trận FC Vaajakoski thắng
Bại: là số trận FC Vaajakoski thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Vaajakoski và Narpes Kraft trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T H T T |
| 2 | Jyvaskyla JK | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 8 | 6 | 13 | T T T T H |
| 3 | RoPS Rovaniemi | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 11 | H T T T H |
| 4 | Tampere United | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 | T B T B T |
| 5 | PK Keski Uusimaa | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T B B T |
| 6 | Jazz Pori | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 6 | B B T B T |
| 7 | Vantaa | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 5 | B B H T H |
| 8 | SalPa | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T H B B |
| 9 | KuPS (Youth) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B B B T H |
| 10 | Inter Turku II | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B H T B |
| 11 | TPV Tampere | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | T H B B B |
| 12 | KPV | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 15 | -13 | 2 | H H B B B |
Cập nhật:
