Kết quả PEPO Lappeenranta vs Atlantis, 21h00 ngày 25/04
Kết quả PEPO Lappeenranta vs Atlantis
Đối đầu PEPO Lappeenranta vs Atlantis
Phong độ PEPO Lappeenranta gần đây
Phong độ Atlantis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.93O 2.5
0.35U 2.5
2.001
2.06X
3.652
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PEPO Lappeenranta vs Atlantis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 2
-
PEPO Lappeenranta vs Atlantis: Diễn biến chính
-
5'Miro Salminen
1-0 -
21'1-1
Mohammed Bekhedda -
28'Juuso Enbuska
2-1 -
45'2-1Franck Nyemb
-
56'Miro Salminen
3-1 -
64'Samu Suoraniemi
4-1 -
69'Jesse Jappinen4-1
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
PEPO Lappeenranta vs Atlantis: Số liệu thống kê
-
PEPO LappeenrantaAtlantis
-
15Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn9
-
-
5Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
110Pha tấn công125
-
-
62Tấn công nguy hiểm59
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

