Kết quả Ilves Tampere II vs Aifk Turku, 23h00 ngày 05/05
Kết quả Ilves Tampere II vs Aifk Turku
Phong độ Ilves Tampere II gần đây
Phong độ Aifk Turku gần đây
-
Thứ ba, Ngày 05/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.82O 3.75
0.95U 3.75
0.851
2.50X
3.902
2.20Hiệp 1+0
0.94-0
0.84O 1.5
0.96U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ilves Tampere II vs Aifk Turku
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 3
-
Ilves Tampere II vs Aifk Turku: Diễn biến chính
-
5'Rasmus Tuomi
1-0 -
29'1-1
Elias Otto Kustaa Untamala -
44'1-1Mikke Louhela
-
73'1-2
Yeesser Barbata
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Ilves Tampere II vs Aifk Turku: Số liệu thống kê
-
Ilves Tampere IIAifk Turku
-
10Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
129Pha tấn công98
-
-
89Tấn công nguy hiểm65
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

