Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B, 17h30 ngày 01/11

Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B

Lịch sử đối đầu Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B trước đây

  • 04/08/2025
    Paide Linnameeskond B
    6 - 1
    Laanemaa Haapsalu
    2 - 1
    L
  • 29/06/2025
    Paide Linnameeskond B
    3 - 0
    Laanemaa Haapsalu
    1 - 0
    L
  • 06/04/2025
    Laanemaa Haapsalu
    1 - 3
    Paide Linnameeskond B
    1 - 1
    L
  • 13/09/2020
    Paide Linnameeskond B
    7 - 0
    Laanemaa Haapsalu
    3 - 0
    L
  • 05/07/2020
    Paide Linnameeskond B
    4 - 0
    Laanemaa Haapsalu
    2 - 0
    L
  • 08/06/2020
    Laanemaa Haapsalu
    2 - 3
    Paide Linnameeskond B
    1 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B

- Thống kê lịch sử đối đầu Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 0 0 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 6 0 0 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Laanemaa Haapsalu vs Paide Linnameeskond B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Laanemaa Haapsalu (sân nhà) 2 0 0 2
Laanemaa Haapsalu (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Laanemaa Haapsalu thắng
Bại: là số trận Laanemaa Haapsalu thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Laanemaa HaapsaluPaide Linnameeskond B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Maardu 35 27 5 3 114 38 76 86 H H H T T H
2 FC Nomme United U21 35 22 3 10 92 53 39 69 T T T T T H
3 Johvi FC Lokomotiv 34 20 5 9 91 59 32 65 T T T T B B
4 Trans Narva B 34 19 3 12 79 51 28 60 T B B H T B
5 Tartu Kalev 34 18 4 12 76 44 32 58 T B H B T T
6 Tabasalu Charma 34 13 8 13 59 64 -5 47 T T H H T B
7 Tallinna JK Legion 34 12 6 16 61 86 -25 42 B B B H B B
8 Paide Linnameeskond B 34 9 8 17 60 70 -10 35 B H H H T T
9 FC Kuressaare II 34 5 2 27 39 102 -63 17 B B H B B B
10 Laanemaa Haapsalu 34 3 2 29 28 132 -104 11 B B B T B B

Cập nhật: