Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev, 15h30 ngày 27/9

Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev

  • Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 27/9/2025 15:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev trước đây

  • 07/09/2025
    Johvi FC Lokomotiv
    1 - 3
    Tartu Kalev
    1 - 1
    L
  • 30/08/2025
    Tartu Kalev
    0 - 1
    Johvi FC Lokomotiv
    0 - 1
    W
  • 03/05/2025
    Tartu Kalev
    2 - 0
    Johvi FC Lokomotiv
    0 - 0
    L
  • 02/11/2024
    Tartu Kalev
    0 - 0
    Johvi FC Lokomotiv
    0 - 0
    D
  • 22/09/2024
    Johvi FC Lokomotiv
    1 - 2
    Tartu Kalev
    1 - 0
    L
  • 30/05/2024
    Tartu Kalev
    1 - 2
    Johvi FC Lokomotiv
    0 - 2
    W
  • 16/03/2024
    Johvi FC Lokomotiv
    2 - 4
    Tartu Kalev
    0 - 3
    L

Thống kê thành tích đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev

- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Johvi FC Lokomotiv (sân nhà) 3 0 0 3
Johvi FC Lokomotiv (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Johvi FC Lokomotiv thắng
Bại: là số trận Johvi FC Lokomotiv thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Johvi FC LokomotivTartu Kalev trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Maardu 29 25 1 3 101 28 73 76 T T T T H T
2 Johvi FC Lokomotiv 29 17 5 7 78 52 26 56 T T B T H T
3 Tartu Kalev 29 16 3 10 54 32 22 51 B B T H H T
4 FC Nomme United U21 28 16 2 10 65 45 20 50 B T H T T T
5 Trans Narva B 27 16 2 9 63 43 20 50 B T T T B H
6 Tallinna JK Legion 29 12 5 12 55 64 -9 41 B B B B T B
7 Tabasalu Charma 29 11 6 12 46 53 -7 39 B B B H H T
8 Paide Linnameeskond B 29 7 5 17 47 65 -18 26 B H T H H B
9 FC Kuressaare II 28 5 1 22 32 79 -47 16 B T T H B B
10 Laanemaa Haapsalu 29 2 2 25 22 102 -80 8 B B B B B B

Cập nhật: