Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aris Limassol vs AEK Larnaca, 21h30 ngày 22/5
Kết quả Aris Limassol vs AEK Larnaca
Đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca
Phong độ Aris Limassol gần đây
Phong độ AEK Larnaca gần đây
VĐQG Đảo Síp 2025-2026: Aris Limassol vs AEK Larnaca
-
Giải đấu: VĐQG Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca trước đây
-
25/04/2026AEK Larnaca2 - 0Aris Limassol1 - 0L
-
11/01/2026Aris Limassol1 - 0AEK Larnaca0 - 0W
-
22/09/2025AEK Larnaca3 - 2Aris Limassol2 - 1L
-
27/04/2025Aris Limassol1 - 0AEK Larnaca1 - 0W
-
30/03/2025AEK Larnaca1 - 1Aris Limassol1 - 1D
-
10/02/2025Aris Limassol1 - 1AEK Larnaca0 - 1D
-
04/11/2024AEK Larnaca2 - 0Aris Limassol1 - 0L
-
14/04/2024Aris Limassol0 - 1AEK Larnaca0 - 0L
-
04/03/2024AEK Larnaca1 - 1Aris Limassol1 - 0D
-
09/12/2023AEK Larnaca2 - 1Aris Limassol0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca
- Thống kê lịch sử đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đảo Síp | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aris Limassol vs AEK Larnaca: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Aris Limassol (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aris Limassol thắng
Bại: là số trận Aris Limassol thua
Thắng: là số trận Aris Limassol thắng
Bại: là số trận Aris Limassol thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đảo Síp mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aris Limassol và AEK Larnaca trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đảo Síp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đảo Síp 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 45 | B H T T T B |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 44 | T T B H B T |
| 3 | Omonia Aradippou | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 42 | B H H B T T |
| 4 | Dignis Yepsonas | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 40 | T T H H B H |
| 5 | Olympiakos Nicosia FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 40 | T B B T T T |
| 6 | Akritas Chloraka | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 35 | B T T T B B |
| 7 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 33 | T B T B T B |
| 8 | E.N.Paralimniou | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 5 | B B B B B H |
Relegation
Cập nhật:
