Kết quả Al-Hazm vs Al Kholood, 02h00 ngày 13/03

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 26

  • Al-Hazm vs Al Kholood: Diễn biến chính

  • 9'
    Nawaf Al-Habashi (Assist:Aboubacar Bah) goal 
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Ramiro Enrique (Assist:Abdulaziz Al-Aliwa)
  • 48'
    Fabio Santos Martins
    1-1
  • 57'
    Abdelmounaim Boutouil Penalty awarded
    1-1
  • 60'
    Omar Al-Somah
    1-1
  • 67'
    1-1
     Mohammed Hussain Sawan
     Abdulrahman Al-Dosari
  • 69'
    Saud Al Rashid
    1-1
  • 73'
    Amir Sayoud  
    Fabio Santos Martins  
    1-1
  • 73'
    Abdulaziz Al-Harbi  
    Saud Al Rashid  
    1-1
  • 78'
    Ahmed Al-Nakhli  
    Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani  
    1-1
  • 78'
    Abdulaziz Al-Dhuwayhi  
    Elias Mokwana  
    1-1
  • 85'
    1-1
    Ramiro Enrique
  • 86'
    Abdulaziz Al-Dhuwayhi goal 
    2-1
  • 88'
    Abdulaziz Al-Harbi
    2-1
  • 89'
    2-1
     Kevin NDoram
     Iker Kortajarena Canellada
  • 89'
    Youssouf Oumarou  
    Omar Al-Somah  
    2-1
  • 89'
    2-1
     Ramzi Solan
     Sultan Al-Shahri
  • Al-Hazm vs Al Kholood: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Hazm4-2-3-1
    23
    Ibrahim Zaied
    70
    Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
    3
    Abdelmounaim Boutouil
    34
    Abdurahman Al Dakheel
    2
    Saud Al Rashid
    24
    Aboubacar Bah
    32
    Rosier Loreintz
    19
    Nawaf Al-Habashi
    10
    Fabio Santos Martins
    17
    Elias Mokwana
    9
    Omar Al-Somah
    46
    Abdulaziz Al-Aliwa
    11
    Hattan Bahebri
    18
    Ramiro Enrique
    39
    Abdulrahman Al-Dosari
    6
    John Buckley
    10
    Iker Kortajarena Canellada
    23
    Norbert Gyomber
    3
    Edgaras Utkus
    38
    Shaquille Pinas
    7
    Sultan Al-Shahri
    31
    Juan Juan Cozzani
    Al Kholood4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 82Abdulaziz Al-Harbi
    11Amir Sayoud
    27Ahmed Al-Nakhli
    26Abdulaziz Al-Dhuwayhi
    37Youssouf Oumarou
    33Majed Al-Ghamdi
    4Sultan Tanker
    15Abdulrahman Al Khaibary
    5Mohammed Issa Al-Yami
    Mohammed Hussain Sawan 70
    Ramzi Solan 15
    Kevin NDoram 96
    Mohammed Alshammari 30
    Abdulrahman Al Safari 8
    Hassan Al-Asmari 12
    Jumaan Al Dosari 4
    Majed Khalifah 19
    Adi 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jalel Kadri
    Des Buckingham
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Hazm vs Al Kholood: Số liệu thống kê

  • Al-Hazm
    Al Kholood
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 16
    Long pass
    31
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 346
    Số đường chuyền
    419
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 2.11
    Expected Goals
    0.97
  •  
     
  • 1.55
    xGOT
    1.75
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    24
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 19
    Clearances
    13
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL Relegation