Kết quả Guangdong Mingtu vs Ganzhou Ruishi, 14h30 ngày 21/03

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1

  • Guangdong Mingtu vs Ganzhou Ruishi: Diễn biến chính

  • 30'
    Li Tian
    0-0
  • 59'
    Zimin Ye  
    Xin Hongjun  
    0-0
  • 59'
    Xinyu Zhu  
    Wen Yongjun  
    0-0
  • 69'
    0-0
     Xuanyu Pan
     Lv Yuefeng
  • 73'
    Ming Li  
    Jialin He  
    0-0
  • 78'
    0-0
     Jiang Zhengjie
     Fenglin Han
  • 78'
    0-0
     Yi Zhao
     Zhou Bingxu
  • 86'
    Yao Haoyun  
    Zhiwei Gu  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Luo Anqi
     Qaharman Abdukerim
  • Guangdong Mingtu vs ShangYu Pterosaur FC: Đội hình chính và dự bị

  • Guangdong Mingtu4-2-3-1
    14
    Chen Li
    52
    Wenze Zhong
    3
    Liu Ruicheng
    36
    Zhennan Tan
    12
    Chen RiJin
    16
    Cai Mingmin
    8
    Li Tian
    10
    Wen Yongjun
    7
    Zhiwei Gu
    11
    Xin Hongjun
    42
    Jialin He
    7
    Zhou Bingxu
    21
    Lv Yuefeng
    11
    Yu Hazohen
    22
    Qaharman Abdukerim
    6
    Ruicong Gong
    19
    Jian Jin
    29
    Fenglin Han
    26
    Li Boyang
    4
    Zhu Mingxin
    18
    Fuxin Guo
    14
    Zhen Han
    ShangYu Pterosaur FC5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Emirulla Abdusemet
    49Chen Lunjing
    9Ming Li
    41Tianyou Li
    20Merdan Memet'tursun
    39Jiajun Pang
    40Chenxi Sun
    50Wu Zhengxian
    51Yao Haoyun
    19Zimin Ye
    28Zhang Zhihao
    43Xinyu Zhu
    Luo Anqi 41
    Wensheng Fan 52
    Hu Haoyue 8
    Jiang Zhengjie 20
    Guobo Liu 23
    Xuanyu Pan 10
    Shi Ming 24
    Baiyang Xiao 1
    Keli Yu 58
    Yi Zhao 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Guangdong Mingtu vs Ganzhou Ruishi: Số liệu thống kê

  • Guangdong Mingtu
    Ganzhou Ruishi
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 31
    Long pass
    45
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 395
    Số đường chuyền
    283
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 22
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 8 6 2 0 16 3 13 20 H T T T T H
2 Shandong Taishan B 8 5 1 2 14 8 6 16 T T T T H B
3 Taian Tiankuang 8 4 2 2 10 7 3 14 T B H H B T
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
6 Dalian Yingbo B 8 1 6 1 7 8 -1 9 H H H B H H
7 Xi an Ronghai 7 2 2 3 6 7 -1 8 B B T B T H
8 Shanghai Segenda 8 2 2 4 10 17 -7 8 H B H B T T
9 Haimen Codion 8 1 4 3 9 8 1 7 T B H H H B
10 Changchun XIdu Football Club 8 1 4 3 6 11 -5 7 B T H B H B
11 Qingdao Red Lions 8 0 5 3 6 9 -3 5 H H B H H B
12 Bei Li Gong 7 0 3 4 5 12 -7 3 B B B H H H

Title Play-offs Relegation Play-offs