Kết quả FC Porto vs Alverca, 02h30 ngày 03/05
Kết quả FC Porto vs Alverca
Đối đầu FC Porto vs Alverca
Phong độ FC Porto gần đây
Phong độ Alverca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
1.05O 3
0.93U 3
0.931
1.25X
6.002
10.00Hiệp 1-0.75
0.92+0.75
0.96O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Porto vs Alverca
-
Sân vận động: Dragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 32
-
FC Porto vs Alverca: Diễn biến chính
-
38'Jakub Kiwior0-0
-
38'0-0Francisco Chiquinho
-
40'Jan Bednarek (Assist:Gabriel Veiga)
1-0 -
46'Alan Varela
Jakub Kiwior1-0 -
46'Martim Fernandes
Zaidu Sanusi1-0 -
52'1-0Kaiky Naves
-
63'Borja Sainz Eguskiza
Oskar Pietuszewski1-0 -
74'Seko Fofana
Gabriel Veiga1-0 -
74'1-0Sandro Cesar Cordovil de Lima
-
77'1-0Davy Gui
Lucas Figueiredo dos Santos -
77'1-0Marko Milovanovic
Francisco Chiquinho -
86'Rodrigo Mora
Eduardo Gabriel Aquino Cossa1-0 -
89'1-0Zakaria Kassary
Rhaldney -
90'1-0Cedric Nuozzi
Sandro Cesar Cordovil de Lima -
90'1-0Diogo Spencer
Kaiky Naves
-
FC Porto vs Alverca: Đội hình chính và dự bị
-
FC Porto4-3-3Alverca3-4-399Diogo Meireles Costa12Zaidu Sanusi4Jakub Kiwior5Jan Bednarek20Alberto Costa10Gabriel Veiga13Pablo Rosario8Victor Froholdt77Oskar Pietuszewski27Denis Gul11Eduardo Gabriel Aquino Cossa10Francisco Chiquinho91Sandro Cesar Cordovil de Lima20Lucas Figueiredo dos Santos2Nabili Zoubdi Touaizi26Rhaldney18Lincoln Henrique Oliveira dos Santos12Isaac James4Kaiky Naves5Sergi Gomez Sola33Bastien Meupiyou31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
- Đội hình dự bị
-
22Alan Varela52Martim Fernandes86Rodrigo Mora17Borja Sainz Eguskiza42Seko Fofana7William Gomes3Thiago Emiliano da Silva29Teremas Moffi14Claudio Pires Morais RamosCedric Nuozzi 11Diogo Spencer 82Marko Milovanovic 9Davy Gui 6Zakaria Kassary 35Mateus Oliveira Mende 1Stephan Diarra 25Steven Baseya 14Vasco Moreira 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio Conceicao
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
FC Porto vs Alverca: Số liệu thống kê
-
FC PortoAlverca
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
21Phạm lỗi19
-
-
5Phạt góc4
-
-
19Sút Phạt21
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
1Đánh đầu6
-
-
4Cứu thua2
-
-
16Cản phá thành công20
-
-
8Thử thách2
-
-
23Long pass20
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center4
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
2Woodwork0
-
-
14Đánh đầu thành công6
-
-
7Cản sút1
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn3
-
-
16Ném biên20
-
-
437Số đường chuyền339
-
-
87%Chuyền chính xác80%
-
-
121Pha tấn công66
-
-
36Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box5
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
54Duels Won49
-
-
19Touches In Opposition Box16
-
-
20Accurate Crosses15
-
-
40Ground Duels Won43
-
-
14Aerial Duels Won6
-
-
22Clearances16
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 | T T T T B T |
| 2 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 | B H H T T T |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | T T T H H T |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | H T B H H H |
| 5 | FC Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | H H T H H T |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | H T B T B H |
| 8 | FC Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | B T B H T T |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 | H T T B B B |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | B B B H H B |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | T B T B H B |
| 12 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | T H B H B H |
| 13 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | B H T H T B |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | B T T B B T |
| 15 | Estrela da Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | B B B B H H |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 | H B B B T H |
| 17 | CD Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 | B B H T T B |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | H H H T T H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

