Kết quả Al-Nassr vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 30/04
Kết quả Al-Nassr vs Al-Ahli SFC
Soi kèo phạt góc Al Nassr vs Al-Ahli, 01h00 ngày 30/04
Đối đầu Al-Nassr vs Al-Ahli SFC
Phong độ Al-Nassr gần đây
Phong độ Al-Ahli SFC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 30/04/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.99O 2.5
0.57U 2.5
1.251
1.91X
3.802
3.60Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.85O 1.25
0.93U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Nassr vs Al-Ahli SFC
-
Sân vận động: Mrsool Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 30
-
Al-Nassr vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính
-
12'Abdulelah Al-Amri0-0
-
18'0-0Valentin Atangana Edoa
-
45'0-0Ziyad Mubarak Al Johani
-
52'0-0Merih Demiral
-
63'0-0Firas Al-Buraikan
Wenderson Galeno -
76'Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (Assist:Joao Felix Sequeira)
1-0 -
78'1-0Saleh Aboulshamat
Valentin Atangana Edoa -
85'Ayman Yahya
Sadio Mane1-0 -
90'Sultan Al Ghannam
Kingsley Coman1-0 -
90'Saad Al-Nasser
Joao Felix Sequeira1-0 -
90'Kingsley Coman (Assist:Ayman Yahya)
2-0 -
90'2-0Mohamed Abdulrahman
Ali Majrashi -
90'Ayman Yahya2-0
-
90'Abdulla Al Hamdan
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro2-0 -
90'Kingsley Coman2-0
-
90'2-0Ivan Toney
-
Al-Nassr vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Nassr4-4-2Al-Ahli SFC4-3-324Bento Matheus Krepski Neto26Inigo Martinez Berridi5Abdulelah Al-Amri3Mohamed Simakan12Nawaf Al-Boushail10Sadio Mane11Marcelo Brozovic17Abdullah Al Khaibari21Kingsley Coman7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro79Joao Felix Sequeira7Riyad Mahrez17Ivan Toney13Wenderson Galeno6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al Johani79Franck Kessie27Ali Majrashi28Merih Demiral3Roger Ibanez Da Silva2Zakaria Al Hawsaw16Edouard Mendy
- Đội hình dự bị
-
23Ayman Yahya2Sultan Al Ghannam96Saad Al-Nasser9Abdulla Al Hamdan53Abdulrahman Al-Otaibi83Salem Al Najdi4Nader Al-Sharari19Ali Al-Hassan29Abdulrahman GhareebFiras Al-Buraikan 9Saleh Aboulshamat 47Mohamed Abdulrahman 29Abdulrahman Al-Sanbi 1Yazan Madani 60Rayan Hamed 46Mohammed Sulaiman 5Eid Al-Muwallad 14Salem Abdullah 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorge JesusMatthias Jaissle
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Nassr vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê
-
Al-NassrAl-Ahli SFC
-
7Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
8Phạt góc3
-
-
17Sút Phạt15
-
-
1Việt vị4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách6
-
-
26Long pass24
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
1Successful center1
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
1Đánh chặn5
-
-
9Ném biên23
-
-
281Số đường chuyền281
-
-
76%Chuyền chính xác76%
-
-
74Pha tấn công82
-
-
32Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
6Shots Inside Box1
-
-
1Shots Outside Box3
-
-
44Duels Won47
-
-
1.41xGOT0.16
-
-
13Touches In Opposition Box11
-
-
18Accurate Crosses11
-
-
32Ground Duels Won36
-
-
12Aerial Duels Won11
-
-
15Clearances15
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
Relegation

