Siwelele: tin tức, thông tin website facebook
CLB Siwelele: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Siwelele |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nam Phi |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nam Phi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Siwelele mới nhất
-
16/05 20:00SiweleleMagesi0 - 0Vòng 29
-
09/05 22:30Mamelodi SundownsSiwelele5 - 1Vòng 28
-
06/05 00:30SiweleleDurban City1 - 1Vòng 27
-
30/04 00:30SiweleleKaizer Chiefs2 - 0Vòng 17
-
25/04 00:30Lamontville Golden ArrowsSiwelele0 - 0Vòng 26
-
18/04 20:00Marumo Gallants FCSiwelele 10 - 0Vòng 25
-
11/04 20:00SiweleleAmaZulu 11 - 0Vòng 24
-
08/04 00:30Chippa UnitedSiwelele0 - 0Vòng 23
-
22/03 20:30SiweleleOrbit College1 - 0Vòng 22
-
14/03 20:30Orlando PiratesSiwelele0 - 1Vòng 21
Lịch kèo nhà cái world cup Siwelele sắp tới
-
23/05 20:00Sekhukhune UnitedSiwelele? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Nam Phi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 56 | 12 | 44 | 66 | H T H T T H |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 33 | 18 | 15 | 54 | H H B H T T |
| 4 | AmaZulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 31 | 28 | 3 | 44 | H B T H H B |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 30 | 25 | 5 | 43 | T B H T B H |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 34 | 33 | 1 | 40 | T T H H H T |
| 7 | Polokwane City FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | T B B H H H |
| 8 | Maritzburg United | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 25 | 0 | 39 | B B H H H H |
| 9 | Stellenbosch FC | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 30 | -4 | 36 | T H B B H T |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 22 | 26 | -4 | 36 | H H T H B T |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 23 | 29 | -6 | 34 | H T H H H H |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 31 | B B H H H T |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 23 | 44 | -21 | 25 | T H B B H B |
| 14 | Marumo Gallants FC | 29 | 4 | 12 | 13 | 21 | 38 | -17 | 24 | H H H H H H |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 21 | 45 | -24 | 24 | H B H T H B |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 23 | 43 | -20 | 21 | B T H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation