Legia Warszawa: tin tức, thông tin website facebook

CLB Legia Warszawa: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Legia Warszawa
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1916
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Centralny Wojskowy Klub Sportowy Legia Warszawa Edward TRYLNIK Lazienkowska 3 00-449 Warszawa Poland
Sân vận động Warsaw National Stadium
Sức chứa sân vận động 15,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kosta Runjaic
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Legia Warszawa mới nhất

  • 23/05 22:30
    Legia Warszawa
    Motor Lublin
    2 - 0
    Vòng 34
  • 17/05 22:30
    1 Lechia Gdansk
    Legia Warszawa
    0 - 1
    Vòng 33
  • 10/05 22:30
    LKS Nieciecza
    Legia Warszawa
    0 - 1
    Vòng 32
  • 02/05 01:30
    Legia Warszawa
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 22:30
    Lech Poznan
    Legia Warszawa 1
    4 - 0
    Vòng 30
  • 18/04 01:30
    Legia Warszawa
    Zaglebie Lubin
    1 - 0
    Vòng 29
  • 12/04 01:15
    Legia Warszawa
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 22:30
    Pogon Szczecin
    Legia Warszawa
    0 - 1
    Vòng 27
  • 23/03 02:15
    Legia Warszawa
    Rakow Czestochowa
    0 - 1
    Vòng 26
  • 14/03 02:30
    Radomiak Radom
    Legia Warszawa
    1 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Legia Warszawa sắp tới

  • 03/07 17:00
    Jagiellonia Bialystok
    Legia Warszawa
    ? - ?

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation