Yokohama Marinos: tin tức, thông tin website facebook

CLB Yokohama Marinos: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Yokohama Marinos
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1992-4-1
Bóng đá quốc gia nào? Châu Á
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Yokohama Marinos MM21 Training Center, 6-2, Minatomirai, Nishi-ku, Yokohama City, Kanagawa 220-0012
Sân vận động Nissan Stadium
Sức chứa sân vận động 72,370 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Patrick Kisnorbo
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Yokohama Marinos mới nhất

  • 24/05 12:00
    Tokyo Verdy
    Yokohama Marinos
    0 - 3
    Vòng 18
  • 16/05 15:00
    Yokohama Marinos
    Kashiwa Reysol
    0 - 1
    Vòng 17
  • 10/05 12:00
    Yokohama Marinos
    Kashima Antlers
    0 - 0
    Vòng 16
  • Pen [4-5]
  • 06/05 14:00
    Machida Zelvia
    Yokohama Marinos
    0 - 0
    Vòng 15
  • 02/05 12:00
    Yokohama Marinos
    Mito Hollyhock
    1 - 1
    Vòng 14
  • Pen [1-3]
  • 29/04 12:00
    JEF United Ichihara Chiba
    Yokohama Marinos
    1 - 0
    Vòng 13
  • 25/04 12:00
    Urawa Red Diamonds
    Yokohama Marinos
    1 - 1
    Vòng 12
  • 18/04 11:00
    Yokohama Marinos
    Kawasaki Frontale
    1 - 1
    Vòng 11
  • 11/04 13:00
    Yokohama Marinos
    FC Tokyo
    0 - 1
    Vòng 10
  • 05/04 12:00
    Kashiwa Reysol
    Yokohama Marinos 1
    1 - 0
    Vòng 9

Lịch kèo nhà cái world cup Yokohama Marinos sắp tới

  • 28/11 17:30
    Yokohama Marinos
    AS Roma
    ? - ?
  • 31/05 12:00
    Shimizu S-Pulse
    Yokohama Marinos
    ? - ?
  • 06/06 15:00
    Yokohama Marinos
    Shimizu S-Pulse
    ? - ?

BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B