Vissel Kobe: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vissel Kobe: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vissel Kobe
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1994-6-30
Bóng đá quốc gia nào? Châu Á
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 〒652-0855 神戸市兵庫区御崎町1丁目2番1号
Sân vận động Noevir Stadium
Sức chứa sân vận động 30,132 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Michael Skibbe
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vissel Kobe mới nhất

  • 23/05 12:00
    Avispa Fukuoka
    Vissel Kobe
    0 - 1
    Vòng 18
  • 17/05 11:00
    V-Varen Nagasaki
    Vissel Kobe
    2 - 2
    Vòng 17
  • Pen [3-2]
  • 13/05 17:00
    Vissel Kobe
    Kyoto Sanga
    0 - 0
    Vòng 12
  • 10/05 12:00
    Vissel Kobe
    Fagiano Okayama
    0 - 2
    Vòng 16
  • 06/05 13:00
    Hiroshima Sanfrecce
    Vissel Kobe
    1 - 0
    Vòng 15
  • Pen [4-5]
  • 02/05 13:00
    Gamba Osaka
    Vissel Kobe
    2 - 0
    Vòng 14
  • 29/04 12:00
    Vissel Kobe
    Cerezo Osaka
    0 - 0
    Vòng 13
  • Pen [2-4]
  • 11/04 13:00
    Vissel Kobe
    Nagoya Grampus
    1 - 1
    Vòng 10
  • 20/04 23:15
    Vissel Kobe
    Al-Ahli SFC
    1 - 0
  • 16/04 23:15
    Al-Sadd
    Vissel Kobe
    1 - 1
  • 90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-5]

Lịch kèo nhà cái world cup Vissel Kobe sắp tới

  • 30/05 12:00
    Vissel Kobe
    Kashima Antlers
    ? - ?
  • 06/06 12:00
    Kashima Antlers
    Vissel Kobe
    ? - ?

BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B