Beijing Guoan: tin tức, thông tin website facebook
CLB Beijing Guoan: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Beijing Guoan |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1992 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Á |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Beijing Gongren Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 64,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Nick Montgomery |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Beijing Guoan mới nhất
-
19/05 19:001 Qingdao Youth IslandBeijing Guoan0 - 0Vòng 13
-
15/05 19:00Beijing GuoanQingdao Manatee3 - 0Vòng 12
-
10/05 18:35Beijing GuoanShanghai Port0 - 1Vòng 11
-
06/05 18:351 Beijing GuoanDalian Zhixing0 - 0Vòng 10
-
02/05 19:00Yunnan YukunBeijing Guoan1 - 1Vòng 9
-
25/04 18:35Beijing GuoanTianjin Tigers0 - 2Vòng 8
-
21/04 18:00Shenzhen XinpengchengBeijing Guoan0 - 0Vòng 7
-
17/04 19:00Zhejiang Professional FCBeijing Guoan0 - 0Vòng 6
-
12/04 18:35Beijing GuoanChengdu Rongcheng FC0 - 0Vòng 5
-
04/04 14:30Liaoning TierenBeijing Guoan2 - 0Vòng 4
Lịch kèo nhà cái world cup Beijing Guoan sắp tới
-
23/05 18:35Beijing GuoanHenan Football Club? - ?Vòng 14
-
30/05 19:00Chongqing TonglianglongBeijing Guoan? - ?Vòng 15
-
27/06 19:00Beijing GuoanWuhan Three Towns? - ?Vòng 16
-
04/07 18:35Beijing GuoanShandong Taishan? - ?Vòng 17
-
10/07 14:00Shanghai ShenhuaBeijing Guoan? - ?Vòng 18
-
17/07 14:00Beijing GuoanLiaoning Tieren? - ?Vòng 19
-
25/07 14:00Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan? - ?Vòng 20
-
01/08 14:00Beijing GuoanZhejiang Professional FC? - ?Vòng 21
-
08/08 14:00Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng? - ?Vòng 22
-
20/06 14:00Guangdong GZ-PowerBeijing Guoan? - ?
BXH VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 34 | T T T T T B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 13 | 5 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 21 | H B H H B H |
| 3 | Yunnan Yukun | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | T H B T T H |
| 4 | Dalian Zhixing | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T B B B H |
| 5 | Shandong Taishan | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | B H T T T B |
| 6 | Zhejiang Professional FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | B T T H H T |
| 7 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | T B B H B H |
| 9 | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 12 | B H T H T H |
| 10 | Henan Football Club | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B T H B T T |
| 11 | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 11 | T B H H H T |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Liaoning Tieren | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 21 | -9 | 11 | B B B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 10 | T T T T B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 26 | -8 | 6 | B H B H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 1 | T H H H B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation