Radunia Stezyca: tin tức, thông tin website facebook

CLB Radunia Stezyca: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Radunia Stezyca
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Radunia Stezyca mới nhất

  • 25/05 20:00
    Stolem Gniewino
    Radunia Stezyca
    0 - 0
  • 01/05 20:00
    KP Starogard Gdanski
    Radunia Stezyca
    0 - 1
  • 23/03 21:00
    Bytovia Bytow
    Radunia Stezyca
    1 - 0
  • 07/09 16:00
    Radunia Stezyca
    Wierzyca Pelplin
    1 - 1
  • 25/08 16:00
    1 Radunia Stezyca
    Bytovia Bytow 1
    2 - 0
  • 11/08 16:00
    Radunia Stezyca
    Anioly Garczegorze
    1 - 1
  • 07/08 22:30
    Radunia Stezyca
    LKS Lodz II
    1 - 1
  • 27/07 21:00
    Bytovia Bytow
    Radunia Stezyca
    1 - 1
  • 25/05 19:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Radunia Stezyca
    1 - 3
    Vòng 34
  • 17/05 21:00
    Radunia Stezyca
    Stal Stalowa Wola
    0 - 1
    Vòng 33

Lịch kèo nhà cái world cup Radunia Stezyca sắp tới

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Stal Stalowa Wola 33 9 16 8 55 43 12 43 H H H T H T
12 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 Zaglebie Sosnowiec 33 9 7 17 37 60 -23 34 T B H B B T
16 KP Calisia Kalisz 33 7 10 16 35 54 -19 31 H T T B B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 33 0 7 26 18 81 -63 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation