Phong độ Radunia Stezyca gần đây, KQ Radunia Stezyca mới nhất
Phong độ Radunia Stezyca gần đây
-
25/05/2025Stolem GniewinoRadunia Stezyca0 - 0L
-
01/05/2025KP Starogard GdanskiRadunia Stezyca0 - 1L
-
23/03/2025Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 0L
-
07/09/2024Radunia StezycaWierzyca Pelplin1 - 1L
-
25/08/20241 Radunia StezycaBytovia Bytow 12 - 0W
-
11/08/2024Radunia StezycaAnioly Garczegorze1 - 1L
-
07/08/2024Radunia StezycaLKS Lodz II1 - 1L
-
27/07/2024Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 1L
-
25/05/2024OKS Stomil OlsztynRadunia Stezyca1 - 3W
-
17/05/2024Radunia StezycaStal Stalowa Wola0 - 1L
Thống kê phong độ Radunia Stezyca gần đây, KQ Radunia Stezyca mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Radunia Stezyca gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Ba Lan | 6 | 1 | 0 | 5 |
Phong độ Radunia Stezyca gần đây: theo giải đấu
-
07/08/2024Radunia StezycaLKS Lodz II1 - 1L
-
27/07/2024Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 1L
-
25/05/2024OKS Stomil OlsztynRadunia Stezyca1 - 3W
-
17/05/2024Radunia StezycaStal Stalowa Wola0 - 1L
-
25/05/2025Stolem GniewinoRadunia Stezyca0 - 0L
-
01/05/2025KP Starogard GdanskiRadunia Stezyca0 - 1L
-
23/03/2025Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 0L
-
07/09/2024Radunia StezycaWierzyca Pelplin1 - 1L
-
25/08/20241 Radunia StezycaBytovia Bytow 12 - 0W
-
11/08/2024Radunia StezycaAnioly Garczegorze1 - 1L
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Hạng 4 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Radunia Stezyca gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Radunia Stezyca (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Radunia Stezyca (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 | 43 | 25 | 68 | B T T T T B |
| 2 | Warta Poznan | 32 | 17 | 11 | 4 | 53 | 33 | 20 | 62 | H B T T H T |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 32 | 17 | 9 | 6 | 66 | 40 | 26 | 60 | T B B H T T |
| 4 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 16 | 6 | 10 | 61 | 41 | 20 | 54 | B T T T T T |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 32 | 13 | 13 | 6 | 43 | 31 | 12 | 52 | T H T H T B |
| 6 | Slask Wroclaw II | 32 | 14 | 7 | 11 | 58 | 48 | 10 | 49 | H T B T T B |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 32 | 12 | 13 | 7 | 48 | 38 | 10 | 49 | H H T H H B |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 33 | 13 | 10 | 10 | 56 | 47 | 9 | 49 | H H H B T T |
| 9 | Hutnik Krakow | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 45 | T T H B T T |
| 10 | Swit Szczecin | 32 | 12 | 8 | 12 | 51 | 57 | -6 | 44 | B B B B H T |
| 11 | Stal Stalowa Wola | 33 | 9 | 16 | 8 | 55 | 43 | 12 | 43 | H H H T H T |
| 12 | Rekord Bielsko-Biala | 32 | 11 | 10 | 11 | 44 | 46 | -2 | 43 | T T H T B T |
| 13 | Resovia Rzeszow | 32 | 10 | 10 | 12 | 45 | 44 | 1 | 40 | T B T B B H |
| 14 | Sokol Kleczew | 32 | 9 | 7 | 16 | 43 | 56 | -13 | 34 | B T B B B B |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 33 | 9 | 7 | 17 | 37 | 60 | -23 | 34 | T B H B B T |
| 16 | KP Calisia Kalisz | 33 | 7 | 10 | 16 | 35 | 54 | -19 | 31 | H T T B B B |
| 17 | LKS Lodz II | 32 | 5 | 10 | 17 | 31 | 58 | -27 | 25 | T H B B H B |
| 18 | GKS Jastrzebie | 33 | 0 | 7 | 26 | 18 | 81 | -63 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan