FC Liefering: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Liefering: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Liefering
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2012
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Schulweg 435081 Anif
Sân vận động Red Bull Arena
Sức chứa sân vận động 31,895 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Rene Aufhauser
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Liefering mới nhất

  • 08/05 23:00
    FC Liefering
    Trenkwalder Admira Wacker
    1 - 0
    Vòng 29
  • 02/05 19:30
    Kapfenberg
    FC Liefering
    1 - 4
    Vòng 28
  • 24/04 23:00
    FC Liefering
    Austria Wien (Youth)
    2 - 0
    Vòng 27
  • 19/04 15:30
    St.Polten
    FC Liefering
    0 - 0
    Vòng 26
  • 11/04 19:30
    FC Liefering
    Floridsdorfer AC
    0 - 0
    Vòng 25
  • 06/04 19:00
    FC Liefering
    SKU Amstetten
    0 - 0
    Vòng 24
  • 21/03 00:00
    FC Liefering
    WSC Hertha Wels
    2 - 1
    Vòng 22
  • 14/03 02:30
    SV Austria Salzburg
    FC Liefering
    0 - 0
    Vòng 21
  • 11/03 00:30
    Sturm Graz (Youth)
    FC Liefering
    0 - 1
    Vòng 18
  • 07/03 00:00
    FC Liefering
    SC Bregenz
    3 - 2
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup FC Liefering sắp tới

  • 14/05 22:00
    SK Austria Klagenfurt
    FC Liefering
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Austria Lustenau 27 15 6 6 38 25 13 51 B T T B T H
2 St.Polten 27 15 5 7 43 26 17 50 T B H H H T
3 Floridsdorfer AC 27 14 6 7 42 17 25 48 T B B T H T
4 Trenkwalder Admira Wacker 27 11 12 4 49 29 20 45 H H H T H B
5 SKU Amstetten 27 11 11 5 40 32 8 44 H T B B H T
6 FC Liefering 27 12 8 7 44 39 5 44 B T H T T T
7 Austria Wien (Youth) 27 11 6 10 32 38 -6 39 H T H B B H
8 First Wien 1894 27 10 7 10 28 25 3 37 T T H H T B
9 SV Austria Salzburg 28 9 10 9 36 37 -1 37 H H H T T H
10 WSC Hertha Wels 27 9 6 12 36 36 0 33 B H T T B T
11 SK Austria Klagenfurt 27 9 6 12 31 41 -10 30 B T H T T B
12 Rapid Vienna (Youth) 27 8 5 14 31 44 -13 29 B T B B B T
13 Kapfenberg 27 7 4 16 29 52 -23 25 B B T B B B
14 Sturm Graz (Youth) 27 5 6 16 24 43 -19 21 T B H B B B
15 SC Bregenz 27 3 10 14 36 55 -19 16 B T B B B H
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff