Kết quả SV Austria Salzburg vs FC Liefering, 02h30 ngày 14/03
Kết quả SV Austria Salzburg vs FC Liefering
Đối đầu SV Austria Salzburg vs FC Liefering
Phong độ SV Austria Salzburg gần đây
Phong độ FC Liefering gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.83O 2.5
0.67U 2.5
1.101
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 1.25
1.05U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Austria Salzburg vs FC Liefering
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Áo 2025-2026 » vòng 21
-
SV Austria Salzburg vs FC Liefering: Diễn biến chính
-
11'Gabriel Marusic0-0
-
37'Florian Rieder0-0
-
47'Daniel Bares (Assist:Nico Lukasser Weitlaner)
1-0 -
90'Daniel Bares
2-0
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
SV Austria Salzburg vs FC Liefering: Số liệu thống kê
-
SV Austria SalzburgFC Liefering
-
13Tổng cú sút25
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
3Phạt góc9
-
-
2Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
10Cứu thua3
-
-
9Thử thách1
-
-
24Long pass42
-
-
4Successful center6
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút6
-
-
28Rê bóng thành công13
-
-
190Số đường chuyền496
-
-
53%Chuyền chính xác80%
-
-
95Pha tấn công160
-
-
41Tấn công nguy hiểm106
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
65Clearances25
-
BXH Hạng 2 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | B T T B T H |
| 2 | St.Polten | 27 | 15 | 5 | 7 | 43 | 26 | 17 | 50 | T B H H H T |
| 3 | Floridsdorfer AC | 27 | 14 | 6 | 7 | 42 | 17 | 25 | 48 | T B B T H T |
| 4 | Trenkwalder Admira Wacker | 27 | 11 | 12 | 4 | 49 | 29 | 20 | 45 | H H H T H B |
| 5 | SKU Amstetten | 27 | 11 | 11 | 5 | 40 | 32 | 8 | 44 | H T B B H T |
| 6 | FC Liefering | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 | 39 | 5 | 44 | B T H T T T |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 39 | H T H B B H |
| 8 | First Wien 1894 | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 25 | 3 | 37 | T T H H T B |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | H H H T T H |
| 10 | WSC Hertha Wels | 27 | 9 | 6 | 12 | 36 | 36 | 0 | 33 | B H T T B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T H T T B |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 27 | 8 | 5 | 14 | 31 | 44 | -13 | 29 | B T B B B T |
| 13 | Kapfenberg | 27 | 7 | 4 | 16 | 29 | 52 | -23 | 25 | B B T B B B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 27 | 5 | 6 | 16 | 24 | 43 | -19 | 21 | T B H B B B |
| 15 | SC Bregenz | 27 | 3 | 10 | 14 | 36 | 55 | -19 | 16 | B T B B B H |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff

