Kết quả FC Liefering vs SC Bregenz, 00h00 ngày 07/03
Kết quả FC Liefering vs SC Bregenz
Đối đầu FC Liefering vs SC Bregenz
Phong độ FC Liefering gần đây
Phong độ SC Bregenz gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.78+0.5
1.11O 3
0.78U 3
0.861
1.68X
3.802
3.80Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.92O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Liefering vs SC Bregenz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
Hạng 2 Áo 2025-2026 » vòng 20
-
FC Liefering vs SC Bregenz: Diễn biến chính
-
11'Ilia Ivanschitz
1-0 -
26'Marc Striednig (Assist:Enrique Aguilar)
2-0 -
43'2-1
Bonaventure Lendambi (Assist:Nicolas Rossi) -
44'Phillip Verhounig (Assist:Enrique Aguilar)
3-1 -
45'3-2
Johannes Tartarotti -
45'3-2Bonaventure Lendambi
-
54'Phillip Verhounig (Assist:Valentin Sulzbacher)
4-2 -
58'Marcel Moswitzer4-2
-
60'4-3
Johannes Tartarotti
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
FC Liefering vs SC Bregenz: Số liệu thống kê
-
FC LieferingSC Bregenz
-
15Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
3Phạt góc5
-
-
0Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
1Cứu thua2
-
-
3Thử thách17
-
-
24Long pass50
-
-
3Successful center3
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công17
-
-
383Số đường chuyền271
-
-
69%Chuyền chính xác51%
-
-
117Pha tấn công101
-
-
44Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
61Clearances25
-
BXH Hạng 2 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | B T T B T H |
| 2 | St.Polten | 27 | 15 | 5 | 7 | 43 | 26 | 17 | 50 | T B H H H T |
| 3 | Floridsdorfer AC | 27 | 14 | 6 | 7 | 42 | 17 | 25 | 48 | T B B T H T |
| 4 | Trenkwalder Admira Wacker | 27 | 11 | 12 | 4 | 49 | 29 | 20 | 45 | H H H T H B |
| 5 | SKU Amstetten | 27 | 11 | 11 | 5 | 40 | 32 | 8 | 44 | H T B B H T |
| 6 | FC Liefering | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 | 39 | 5 | 44 | B T H T T T |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 39 | H T H B B H |
| 8 | First Wien 1894 | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 25 | 3 | 37 | T T H H T B |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | H H H T T H |
| 10 | WSC Hertha Wels | 27 | 9 | 6 | 12 | 36 | 36 | 0 | 33 | B H T T B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T H T T B |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 27 | 8 | 5 | 14 | 31 | 44 | -13 | 29 | B T B B B T |
| 13 | Kapfenberg | 27 | 7 | 4 | 16 | 29 | 52 | -23 | 25 | B B T B B B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 27 | 5 | 6 | 16 | 24 | 43 | -19 | 21 | T B H B B B |
| 15 | SC Bregenz | 27 | 3 | 10 | 14 | 36 | 55 | -19 | 16 | B T B B B H |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff

