Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce, 23h00 ngày 26/2

Hạng 2 Slovakia 2025-2026: Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce

  • Giải đấu: Hạng 2 Slovakia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/3/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Slovakia 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Slavia TU Kosice vs Zlate Moravce: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Slavia TU Kosice (sân nhà) 0 0 0 0
Slavia TU Kosice (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slavia TU Kosice thắng
Bại: là số trận Slavia TU Kosice thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovakia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slavia TU KosiceZlate Moravce trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovakia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Slovakia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dukla Banska Bystrica 17 14 3 0 39 11 28 45 T T T T T T
2 Zlate Moravce 17 8 5 4 38 30 8 29 B T B H T B
3 FK Pohronie 17 7 6 4 33 20 13 27 T T T H H H
4 Tatran LM 17 7 6 4 33 29 4 27 H B H T H H
5 MFK Lokomotiva Zvolen 17 7 5 5 27 23 4 26 T B T B T H
6 FC Artmedia Petrzalka 17 7 3 7 24 21 3 24 B B T B B T
7 Inter Bratislava 17 6 5 6 20 22 -2 23 T H T B B H
8 MSK Zilina B 17 7 2 8 27 33 -6 23 B B B T T T
9 Povazska Bystrica 17 6 4 7 21 26 -5 22 T T B B T B
10 STK Samorin 17 6 3 8 30 31 -1 21 B T T T B B
11 OFK Malzenice 17 6 3 8 26 29 -3 21 B T B T H B
12 Banik Lehota Pod Vtacnikom 17 5 4 8 25 32 -7 19 T H B H H T
13 Slavia TU Kosice 17 4 5 8 23 33 -10 17 B T B B B T
14 MSK Puchov 17 4 5 8 23 33 -10 17 B B H T H T
15 Slovan Bratislava B 17 4 5 8 18 32 -14 17 B B B H H B
16 Stara Lubovna 17 4 4 9 22 24 -2 16 H B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: