Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ, 23h00 ngày 08/5
Kết quả Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
Đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
Phong độ Honefoss Nữ gần đây
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
VĐQG Na Uy nữ 2026: Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Na Uy nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ trước đây
-
03/09/2025Honefoss (W)0 - 1Valerenga (W)0 - 0L
-
19/06/2025Valerenga (W)7 - 0Honefoss (W)1 - 0L
-
29/04/2025Honefoss (W)0 - 4Valerenga (W)0 - 1L
-
24/08/2021Honefoss (W)0 - 12Valerenga (W)0 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy nữ | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Cúp nữ QG Nauy | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs Valerenga Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honefoss Nữ (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Honefoss Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Honefoss Nữ thắng
Bại: là số trận Honefoss Nữ thua
Thắng: là số trận Honefoss Nữ thắng
Bại: là số trận Honefoss Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Honefoss Nữ và Valerenga Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 2 | 18 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Valerenga (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 13 | B T T H T T |
| 3 | Lyn (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 1 | 13 | 11 | T H H T T |
| 4 | Rosenborg BK (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 | H H T B T T |
| 5 | Fortuna Alesund (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | T H B T T |
| 6 | Stabaek (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 8 | B H T H B T |
| 7 | FK Haugesund (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | H B T T B B |
| 8 | Honefoss (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 4 | H T B B B |
| 9 | Roa (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 10 | Molde (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B H T B B |
| 11 | Bodo Glimt (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 18 | -16 | 2 | H H B B B |
| 12 | LSK Kvinner (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 1 | B H B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
