Kết quả VfL Wolfsburg vs FC Koln, 20h30 ngày 13/09

Bundesliga 2025-2026 » vòng 3

  • VfL Wolfsburg vs FC Koln: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Luca Waldschmidt
  • 42'
    Mohamed Amoura (Assist:Maximilian Arnold) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Isak Bergmann Johannesson
     Luca Waldschmidt
  • 59'
    1-1
    Marius Bulter No goal confirmed
  • 64'
    1-1
     Said El Mala
     Sebastian Soaas Sebulonsen
  • 64'
    1-1
     Alessio Castro Montes
     Jan Thielmann
  • 65'
    Lovro Majer (Assist:Joakim Maehle) goal 
    2-1
  • 68'
    Lovro Majer
    2-1
  • 70'
    Dzenan Pejcinovic  
    Mohamed Amoura  
    2-1
  • 71'
    2-1
     Florian Kainz
     Ricky van den Bergh
  • 72'
    2-1
    Joel Schmied
  • 78'
    2-1
     Ragnar Ache
     Kristoffer Lund Hansen
  • 84'
    2-1
    Isak Bergmann Johannesson
  • 85'
    Jenson Seelt  
    Lovro Majer  
    2-1
  • 86'
    Kamil Grabara
    2-1
  • 89'
    Adam Daghim  
    Patrick Wimmer  
    2-1
  • 89'
    Jesper Lindstrom  
    Andreas Skov Olsen  
    2-1
  • 90'
    2-2
    goal Isak Bergmann Johannesson (Assist:Said El Mala)
  • 90'
    2-3
    goal Jakub Kaminski (Assist:Ragnar Ache)
  • 90'
    Maximilian Arnold goal 
    3-3
  • VfL Wolfsburg vs FC Koln: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Wolfsburg4-2-3-1
    1
    Kamil Grabara
    21
    Joakim Maehle
    4
    Konstantinos Koulierakis
    15
    Moritz Jenz
    2
    Kilian Fischer
    5
    Vinicius de Souza Costa
    27
    Maximilian Arnold
    39
    Patrick Wimmer
    10
    Lovro Majer
    7
    Andreas Skov Olsen
    9
    Mohamed Amoura
    7
    Luca Waldschmidt
    30
    Marius Bulter
    29
    Jan Thielmann
    6
    Eric Martel
    16
    Jakub Kaminski
    28
    Sebastian Soaas Sebulonsen
    2
    Joel Schmied
    33
    Ricky van den Bergh
    4
    Timo Hubers
    32
    Kristoffer Lund Hansen
    1
    Marvin Schwabe
    FC Koln5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Jesper Lindstrom
    11Adam Daghim
    17Dzenan Pejcinovic
    14Jenson Seelt
    24Christian Eriksen
    23Jonas Older Wind
    29Marius Muller
    8Bence Dardai
    25Aaron Zehnter
    Florian Kainz 11
    Alessio Castro Montes 17
    Said El Mala 13
    Isak Bergmann Johannesson 18
    Ragnar Ache 9
    Ron Robert Zieler 20
    Tom Krauss 5
    Denis Huseinbasic 8
    Cenk ozkacar 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dieter Hecking
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Wolfsburg vs FC Koln: Số liệu thống kê

  • VfL Wolfsburg
    FC Koln
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 448
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    18
  •  
     
  • 190
    Pha tấn công
    185
  •  
     
  • 173
    Tấn công nguy hiểm
    182
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation