Kết quả FSV Mainz 05 vs Werder Bremen, 21h30 ngày 01/11

Bundesliga 2025-2026 » vòng 9

  • FSV Mainz 05 vs Werder Bremen: Diễn biến chính

  • 36'
    Silvan Widmer (Assist:Benedict Hollerbach) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Marco Friedl
  • 46'
    1-0
     Cameron Puertas
     Samuel Mbangula
  • 59'
    1-0
    Karim Coulibaly
  • 64'
    1-0
     Justin Njinmah
     Marco Grull
  • 64'
    1-0
     Keke Topp
     Victor Boniface
  • 69'
    Armindo Sieb  
    Benedict Hollerbach  
    1-0
  • 77'
    Danny Vieira da Costa  
    Phillipp Mwene  
    1-0
  • 77'
    Nikolas Konrad Veratschnig  
    Silvan Widmer  
    1-0
  • 81'
    1-0
     Isaac Schmidt
     Karim Coulibaly
  • 86'
    1-1
    goal Jens Stage
  • 88'
    1-1
    Keke Topp
  • 89'
    Arnaud Nordin  
    Paul Nebel  
    1-1
  • 89'
    Nelson Weiper  
    Lee Jae Sung  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Niklas Stark
     Romano Schmid
  • 90'
    Nikolas Konrad Veratschnig
    1-1
  • FSV Mainz 05 vs Werder Bremen: Đội hình chính và dự bị

  • FSV Mainz 053-4-2-1
    27
    Robin Zentner
    31
    Dominik Kohr
    15
    Lennard Maloney
    25
    Andreas Hanche-Olsen
    30
    Silvan Widmer
    10
    Nadiem Amiri
    6
    Kaishu Sano
    2
    Phillipp Mwene
    17
    Benedict Hollerbach
    8
    Paul Nebel
    7
    Lee Jae Sung
    44
    Victor Boniface
    17
    Marco Grull
    20
    Romano Schmid
    7
    Samuel Mbangula
    6
    Jens Stage
    14
    Senne Lynen
    3
    Yukinari Sugawara
    5
    Amos Pieper
    31
    Karim Coulibaly
    32
    Marco Friedl
    30
    Mio Backhaus
    Werder Bremen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Nikolas Konrad Veratschnig
    9Arnaud Nordin
    44Nelson Weiper
    11Armindo Sieb
    21Danny Vieira da Costa
    1Lasse RieB
    16Stefan Bell
    24Sota Kawasaki
    36Fabio Moreno Fell
    Niklas Stark 4
    Keke Topp 9
    Justin Njinmah 11
    Isaac Schmidt 23
    Cameron Puertas 18
    Julian Malatini 22
    Patrice Covic 24
    Karl Hein 13
    Leonardo Bittencourt 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Urs Fischer
    Daniel Thioune
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • FSV Mainz 05 vs Werder Bremen: Số liệu thống kê

  • FSV Mainz 05
    Werder Bremen
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 405
    Số đường chuyền
    470
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    32
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    21
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 36
    Long pass
    28
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation