Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Juventude vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 24/5
Kết quả Juventude vs Sport Club do Recife
Đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife
Phong độ Juventude gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Juventude vs Sport Club do Recife
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 06:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife trước đây
-
06/11/2025Sport Club do Recife0 - 2Juventude0 - 1W
-
15/07/2025Juventude2 - 0Sport Club do Recife1 - 0W
-
07/10/2021Sport Club do Recife3 - 1Juventude1 - 0L
-
21/06/2021Juventude1 - 0Sport Club do Recife0 - 0W
-
03/12/2007Juventude2 - 1Sport Club do Recife0 - 0W
-
12/08/2007Sport Club do Recife3 - 0Juventude2 - 0L
-
17/10/2023Juventude2 - 2Sport Club do Recife1 - 1D
-
23/06/2023Sport Club do Recife3 - 0Juventude2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife
- Thống kê lịch sử đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Brazil | 6 | 4 | 0 | 2 |
| Hạng 2 Brazil | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Juventude vs Sport Club do Recife: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Juventude (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Juventude (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Juventude thắng
Bại: là số trận Juventude thua
Thắng: là số trận Juventude thắng
Bại: là số trận Juventude thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Juventude và Sport Club do Recife trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19 | B T H T T T |
| 2 | Fortaleza | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H B T |
| 3 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 4 | Sport Club do Recife | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | H H T T T B |
| 5 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 6 | Gremio Novorizontin | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B H T H T |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Juventude | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | T T T H H H |
| 9 | Ceara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | H H B B T B |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | CRB AL | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B B T T T |
| 14 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Cuiaba | 10 | 1 | 7 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T H H H H B |
| 17 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 18 | Londrina PR | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 | H B B B T B |
| 19 | Ponte Preta | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T T B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
