Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ, 07h30 ngày 23/5
Kết quả InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ
Đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ
Phong độ InternacionalNữ gần đây
Phong độ Flamengo/RJ Nữ gần đây
Brasil Women's Cup 2026: InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ
-
Giải đấu: Brasil Women's CupMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 07:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ trước đây
-
23/05/2025Flamengo/RJ (W)4 - 1Internacional(W)1 - 0L
-
13/06/2023Flamengo/RJ (W)2 - 1Internacional(W)1 - 0L
-
23/08/2022Internacional(W)1 - 1Flamengo/RJ (W)0 - 1D
-
16/08/2022Flamengo/RJ (W)1 - 3Internacional(W)0 - 1W
-
21/04/2024Internacional(W)1 - 1Flamengo/RJ (W)0 - 1D
-
25/04/2022Internacional(W)1 - 1Flamengo/RJ (W)1 - 1D
-
26/04/2021Flamengo/RJ (W)0 - 1Internacional(W)0 - 0W
-
25/08/2019Flamengo/RJ (W)2 - 0Internacional(W)2 - 0L
-
18/08/2019Internacional(W)1 - 1Flamengo/RJ (W)1 - 0D
-
27/08/2020Internacional(W)1 - 1Flamengo/RJ (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Brasil Women's Cup | 4 | 1 | 1 | 2 |
| VĐQG Brazil nữ | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu InternacionalNữ vs Flamengo/RJ Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| InternacionalNữ (sân nhà) | 5 | 0 | 5 | 0 |
| InternacionalNữ (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận InternacionalNữ thắng
Bại: là số trận InternacionalNữ thua
Thắng: là số trận InternacionalNữ thắng
Bại: là số trận InternacionalNữ thua
BXH Vòng Bảng Brasil Women's Cup mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội InternacionalNữ và Flamengo/RJ Nữ trên Bảng xếp hạng của Brasil Women's Cup mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Brasil Women's Cup 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 25 | T T T T T B |
| 2 | Palmeiras SP (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 24 | H T H H T T |
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | T T H T B T |
| 4 | Cruzeiro MG (W) | 11 | 5 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 20 | H B H H T T |
| 5 | EC Bahia (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | T T B H H T |
| 6 | Internacional(W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 20 | H T T T T B |
| 7 | Ferroviaria SP (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 6 | 19 | H T B T H T |
| 8 | Flamengo/RJ (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | H B T B H T |
| 9 | Bragantino (W) | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 17 | B T H T B T |
| 10 | Gremio (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B T B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 15 | T B T H B B |
| 12 | Santos (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 | 14 | H H H B T B |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 12 | B H T H B T |
| 14 | EC Juventude (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | B B B H T B |
| 15 | Mixto EC (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 20 | -13 | 7 | H B B B H B |
| 16 | Botafogo RJ(W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | B H B B B B |
| 17 | America Mineiro (W) | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 25 | -22 | 3 | B B H H B B |
| 18 | Vitoria BA (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 26 | -21 | 2 | B B B H B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
