Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth), 01h00 ngày 07/5

Trẻ Brazil 2026: Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth)

Lịch sử đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth) trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 3 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cup U20 Brazil 1 0 1 0
U20 Brazil 1 1 0 0
cúp trẻ Sao Paulo 1 1 0 0
Cúp trẻ Brazil 2 1 1 0
Trẻ Brazil 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Criciuma SC (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Atletico Paranaense (Youth) (sân nhà) 3 3 0 0
Atletico Paranaense (Youth) (sân khách) 3 0 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atletico Paranaense (Youth) thắng
Bại: là số trận Atletico Paranaense (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atletico Paranaense (Youth)Criciuma SC (Youth) trên Bảng xếp hạng của Trẻ Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Brazil 2026:

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Palmeiras (Youth) 9 6 3 0 24 13 11 21
2 Vasco da Gama (Youth) 9 6 1 2 21 11 10 19
3 Cruzeiro (Youth) 9 5 2 2 18 8 10 17
4 Santos (Youth) 9 5 2 2 13 8 5 17
5 Corinthians Paulista (Youth) 9 4 3 2 14 10 4 15
6 America MG (Youth) 9 4 3 2 13 12 1 15
7 Bahia (Youth) 9 4 2 3 15 12 3 14
8 CR Flamengo (RJ) (Youth) 9 4 2 3 13 13 0 14
9 RB Bragantino Youth 9 3 3 3 24 20 4 12
10 Atletico Paranaense (Youth) 9 3 3 3 20 17 3 12
11 Gremio (Youth) 9 4 0 5 15 19 -4 12
12 Botafogo RJ (Youth) 9 3 2 4 8 11 -3 11
13 Fortaleza (Youth) 9 1 7 1 8 8 0 10
14 Sao Paulo (Youth) 9 2 4 3 13 16 -3 10
15 Fluminense RJ (Youth) 9 2 3 4 13 15 -2 9
16 Vitoria Salvador (Youth) 9 2 3 4 11 20 -9 9
17 Cuiaba (MT) (Youth) 9 2 2 5 8 16 -8 8
18 Avai (Youth) 9 1 4 4 15 23 -8 7
19 Criciuma SC (Youth) 9 2 0 7 13 20 -7 6
20 Juventude (Youth) 9 1 3 5 8 15 -7 6
Cập nhật: