Kết quả RB Bragantino Youth vs Gremio (Youth), 01h00 ngày 22/05

Trẻ Brazil 2026 » vòng Match

  • RB Bragantino Youth vs Gremio (Youth): Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Fellipe Daniel Magalhaes Brunhara
  • 10'
    Yuri Leles goal 
    1-1
  • 23'
    Yuri Leles goal 
    2-1
  • 31'
    2-2
    goal Vini Ferraz
  • 42'
    2-3
    goal Vini Ferraz
  • 50'
    Victor Gabriel goal 
    3-3
  • 54'
    Filipe goal 
    4-3
  • 60'
    Machado(OW)
    5-3
  • 66'
    5-3
  • 68'
    5-4
    goal Fellipe Daniel Magalhaes Brunhara
  • 73'
    5-4
  • 90'
    5-4
  • BXH Trẻ Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • RB Bragantino Youth vs Gremio (Youth): Số liệu thống kê

  • RB Bragantino Youth
    Gremio (Youth)
  • 17
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 142
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 110
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     

BXH Trẻ Brazil 2026

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Vasco da Gama (Youth) 13 10 1 2 31 12 19 31
2 Palmeiras (Youth) 13 9 4 0 33 16 17 31
3 Cruzeiro (Youth) 14 7 4 3 28 15 13 25
4 Santos (Youth) 13 7 2 4 21 14 7 23
5 Botafogo RJ (Youth) 13 7 2 4 20 13 7 23
6 RB Bragantino Youth 13 6 3 4 33 27 6 21
7 Bahia (Youth) 13 6 3 4 24 20 4 21
8 America MG (Youth) 13 5 5 3 19 19 0 20
9 CR Flamengo (RJ) (Youth) 13 6 2 5 20 22 -2 20
10 Atletico Paranaense (Youth) 13 5 4 4 26 23 3 19
11 Corinthians Paulista (Youth) 13 5 3 5 16 15 1 18
12 Vitoria Salvador (Youth) 13 4 5 4 16 23 -7 17
13 Sao Paulo (Youth) 13 3 6 4 21 22 -1 15
14 Fluminense RJ (Youth) 14 4 3 7 20 22 -2 15
15 Fortaleza (Youth) 13 2 7 4 13 16 -3 13
16 Gremio (Youth) 13 4 1 8 23 32 -9 13
17 Avai (Youth) 13 2 5 6 18 30 -12 11
18 Criciuma SC (Youth) 13 3 1 9 17 26 -9 10
19 Cuiaba (MT) (Youth) 13 2 2 9 8 22 -14 8
20 Juventude (Youth) 13 1 3 9 11 29 -18 6