Kết quả Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth), 01h00 ngày 22/05
Kết quả Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth)
Đối đầu Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth)
Phong độ Vasco da Gama (Youth) gần đây
Phong độ America MG (Youth) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.75
0.98U 2.75
0.831
1.60X
3.602
4.80Hiệp 1-0.5
1.00+0.5
0.80O 1.25
0.98U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Trẻ Brazil 2026 » vòng Match
-
Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth): Diễn biến chính
-
43'0-0Belga P.
-
45'Lucas Melim
1-0 -
61'Pedro Augusto
2-0 -
71'Pedro Augusto
3-0 -
86'Pedro Augusto
4-0
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Vasco da Gama (Youth) vs America MG (Youth): Số liệu thống kê
-
Vasco da Gama (Youth)America MG (Youth)
-
21Tổng cú sút9
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
4Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
131Pha tấn công84
-
-
93Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Trẻ Brazil 2026
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasco da Gama (Youth) | 13 | 10 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 31 |
| 2 | Palmeiras (Youth) | 13 | 9 | 4 | 0 | 33 | 16 | 17 | 31 |
| 3 | Santos (Youth) | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 14 | 7 | 23 |
| 4 | Botafogo RJ (Youth) | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 23 |
| 5 | Cruzeiro (Youth) | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 15 | 11 | 22 |
| 6 | RB Bragantino Youth | 13 | 6 | 3 | 4 | 33 | 27 | 6 | 21 |
| 7 | Bahia (Youth) | 13 | 6 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 21 |
| 8 | America MG (Youth) | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 19 | 0 | 20 |
| 9 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 22 | -2 | 20 |
| 10 | Atletico Paranaense (Youth) | 13 | 5 | 4 | 4 | 26 | 23 | 3 | 19 |
| 11 | Corinthians Paulista (Youth) | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 18 |
| 12 | Vitoria Salvador (Youth) | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 23 | -7 | 17 |
| 13 | Fluminense RJ (Youth) | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 15 |
| 14 | Sao Paulo (Youth) | 13 | 3 | 6 | 4 | 21 | 22 | -1 | 15 |
| 15 | Fortaleza (Youth) | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 |
| 16 | Gremio (Youth) | 13 | 4 | 1 | 8 | 23 | 32 | -9 | 13 |
| 17 | Avai (Youth) | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 30 | -12 | 11 |
| 18 | Criciuma SC (Youth) | 13 | 3 | 1 | 9 | 17 | 26 | -9 | 10 |
| 19 | Cuiaba (MT) (Youth) | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 22 | -14 | 8 |
| 20 | Juventude (Youth) | 13 | 1 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 6 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

