Kết quả Nautico (PE) vs Cuiaba, 05h00 ngày 23/05
Kết quả Nautico (PE) vs Cuiaba
Đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba
Phong độ Nautico (PE) gần đây
Phong độ Cuiaba gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2
0.88U 2
0.931
1.75X
3.102
4.33Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.79O 0.75
0.82U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nautico (PE) vs Cuiaba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 10
-
Nautico (PE) vs Cuiaba: Diễn biến chính
-
31'0-0David Souza
-
37'Vinicius Santos0-0
-
44'Igor Fernandes da Silva Araujo0-0
-
46'0-0Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Mateus Criciuma -
46'0-0Railan Reis Ferreira
Severino do Ramos Clementino, Nino -
46'0-0Rodrigo Rodrigues
Kauan Cristtyan -
58'Yuri Antonio Costa da Silva
Mateus Ferreira da Silva0-0 -
58'Geremias Ribeiro Junior Todinho
Victor Andrade Santos0-0 -
62'Wenderson0-0
-
63'0-0Yamil Asad
Weverson -
64'Vitor Hugo Amorim de Assis
Vinicius Santos0-0 -
71'Geremias Ribeiro Junior Todinho0-0
-
71'Geremias Ribeiro Junior Todinho (Assist:Luiz Felipe Oliveira de Paula)
1-0 -
74'1-0Raul Lo Goncalves
-
77'Wanderson
Betao1-0 -
77'Leonai Souza de Almeida
Luiz Felipe Oliveira de Paula1-0 -
80'1-0Victor Barbara
David Souza
-
Nautico (PE) vs Cuiaba: Đội hình chính và dự bị
-
Nautico (PE)4-2-3-1Cuiaba3-4-31Muriel Gustavo Becker23Igor Fernandes da Silva Araujo3Betao25Mateus Ferreira da Silva93Reginaldo Lopes de Jesus8Wenderson27Luiz Felipe Oliveira de Paula11Victor Andrade Santos10Vinicius Santos7Vinicius Santos Silva9Paulo Sergio Luiz de Souza53Weverson19Mateus Criciuma41Kauan Cristtyan2Severino do Ramos Clementino, Nino30Raul Lo Goncalves88David Souza6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13Joao Basso5Calebe Oliveira Costa14Eric31Marcelo Carné
- Đội hình dự bị
-
2Arnaldo Manoel de Almeida30Felipe Cardoso55Gaston Guruceaga29Geremias Ribeiro Junior Todinho19Leonai Souza de Almeida16Luiz Claudio14Matheus Antunes Ribeiro40Ramon Rodrigo de Carvalho41Samuel Felix Rodrigues22Vitor Hugo Amorim de Assis34Wanderson6Yuri Antonio Costa da SilvaYamil Asad 7Pedro Felipetto Colen Barcellos 50Gabriel Knesowitsch 44Joao Carlos Heidemann 1Luis Soares 91Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe 8Railan Reis Ferreira 37Rodrigo Rodrigues 27Victor Barbara 17Vinicius Peixoto 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Nautico (PE) vs Cuiaba: Số liệu thống kê
-
Nautico (PE)Cuiaba
-
10Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
13Phạm lỗi20
-
-
6Phạt góc1
-
-
19Sút Phạt13
-
-
3Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách8
-
-
23Long pass14
-
-
7Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút0
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn4
-
-
21Ném biên24
-
-
496Số đường chuyền239
-
-
83%Chuyền chính xác69%
-
-
113Pha tấn công58
-
-
60Tấn công nguy hiểm11
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
45Duels Won39
-
-
1.56Expected Goals0.34
-
-
1.85xGOT0.72
-
-
23Touches In Opposition Box8
-
-
24Accurate Crosses6
-
-
37Ground Duels Won34
-
-
8Aerial Duels Won3
-
-
15Clearances17
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Nautico (PE) | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 19 | B T H T T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 19 | H T T T B T |
| 4 | Vila Nova | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 11 | 5 | 19 | T H H B T T |
| 5 | Fortaleza | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T H T H B T |
| 6 | Gremio Novorizontin | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B H T H T |
| 7 | CRB AL | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 15 | 2 | 14 | B B T T T T |
| 8 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 9 | Ceara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | H H B B T B |
| 10 | Juventude | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 6 | 0 | 13 | T T H H H B |
| 11 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 12 | Atletico Clube Goianiense | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 14 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Cuiaba | 10 | 1 | 7 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T H H H H B |
| 17 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 18 | Londrina PR | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 8 | H B B B T B |
| 19 | Ponte Preta | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 7 | T T B B B B |
| 20 | America MG | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | H B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

