Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II, 02h00 ngày 11/3

Hạng 2 Bỉ 2025-2026: Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II

Lịch sử đối đầu Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II trước đây

  • 13/09/2025
    Anderlecht II
    0 - 2
    Beerschot Wilrijk
    0 - 0
    W
  • 13/01/2024
    Beerschot Wilrijk
    1 - 1
    Anderlecht II
    1 - 0
    D
  • 12/08/2023
    Anderlecht II
    1 - 3
    Beerschot Wilrijk
    1 - 0
    W
  • 06/05/2023
    Anderlecht II
    0 - 2
    Beerschot Wilrijk
    0 - 2
    W
  • 26/02/2023
    Beerschot Wilrijk
    0 - 0
    Anderlecht II
    0 - 0
    D
  • 27/11/2022
    Anderlecht II
    1 - 2
    Beerschot Wilrijk
    1 - 1
    W
  • 30/10/2022
    Beerschot Wilrijk
    1 - 2
    Anderlecht II
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II

- Thống kê lịch sử đối đầu Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bỉ 7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Beerschot Wilrijk vs Anderlecht II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Beerschot Wilrijk (sân nhà) 3 0 2 1
Beerschot Wilrijk (sân khách) 4 4 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Beerschot Wilrijk thắng
Bại: là số trận Beerschot Wilrijk thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Beerschot WilrijkAnderlecht II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bỉ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Star Waasland 26 23 3 0 57 18 39 72 T T T T T T
2 Kortrijk 26 17 4 5 47 26 21 55 B T B T T H
3 Beerschot Wilrijk 27 15 6 6 38 25 13 51 T T B H T T
4 KVSK Lommel 27 13 7 7 50 38 12 46 H B T T B H
5 Patro Eisden 27 12 8 7 37 32 5 44 H H T B B H
6 RFC de Liege 26 13 4 9 37 31 6 43 T H T B T B
7 KAS Eupen 26 10 9 7 38 30 8 39 H B T H H T
8 Gent B 26 11 3 12 35 38 -3 36 B B T B T B
9 Lokeren 26 8 9 9 36 37 -1 33 H B H T B B
10 Jeunesse Molenbeek 27 8 8 11 42 43 -1 32 T H B H H T
11 Lierse 26 8 6 12 30 36 -6 30 B B B B T T
12 Anderlecht II 26 6 10 10 36 39 -3 28 H T B T T H
13 Seraing United 25 6 8 11 27 34 -7 26 H B B T T T
14 Francs Borains 26 6 7 13 23 37 -14 25 T H B H B B
15 Genk II 26 6 5 15 33 51 -18 23 T H T B B B
16 Club Brugge Ⅱ 27 4 4 19 28 49 -21 16 T B B B B B
17 Olympic Charleroi 26 3 7 16 21 51 -30 16 B B H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: