Beerschot Wilrijk: tin tức, thông tin website facebook

CLB Beerschot Wilrijk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Beerschot Wilrijk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bỉ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bỉ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Andreas Wieland
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Beerschot Wilrijk mới nhất

  • 09/05 23:15
    Beerschot Wilrijk
    KVSK Lommel
    0 - 0
  • 03/05 01:00
    KVSK Lommel
    Beerschot Wilrijk 1
    2 - 1
  • 28/04 01:30
    Beerschot Wilrijk
    Patro Eisden
    1 - 0
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • 24/04 01:30
    Patro Eisden
    Beerschot Wilrijk
    1 - 0
  • 18/04 01:00
    Beerschot Wilrijk
    KVSK Lommel
    1 - 1
    Vòng 34
  • 11/04 01:00
    KAS Eupen
    Beerschot Wilrijk
    2 - 1
    Vòng 33
  • 21/03 02:00
    Patro Eisden
    Beerschot Wilrijk
    0 - 2
    Vòng 31
  • 15/03 02:00
    RFC de Liege
    Beerschot Wilrijk
    0 - 1
    Vòng 30
  • 11/03 02:00
    1 Beerschot Wilrijk
    Anderlecht II 1
    3 - 0
    Vòng 29
  • 07/03 02:00
    Beerschot Wilrijk
    Genk II
    1 - 0
    Vòng 28

Lịch kèo nhà cái world cup Beerschot Wilrijk sắp tới

BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Star Waasland 32 28 4 0 74 23 51 88 T H T T T T
2 Kortrijk 31 20 4 7 56 33 23 64 H T B T B T
3 Beerschot Wilrijk 32 19 7 6 52 31 21 64 T T T T H T
4 RFC de Liege 32 16 5 11 44 39 5 53 H B B T T T
5 KVSK Lommel 32 15 8 9 59 46 13 53 H H T T B B
6 Patro Eisden 32 14 9 9 44 40 4 51 H H T B B T
7 KAS Eupen 32 12 11 9 44 36 8 47 B T H T H B
8 Lokeren 32 10 12 10 48 45 3 42 B T T H H H
9 Gent B 32 12 5 15 42 51 -9 41 H B T B B H
10 Lierse 32 10 8 14 35 42 -7 38 T B H B T H
11 Seraing United 31 8 11 12 37 41 -4 35 T H H T H B
12 Francs Borains 32 9 8 15 33 47 -14 34 T B T T H B
13 Jeunesse Molenbeek 32 9 9 14 50 54 -4 33 T B H B T B
14 Anderlecht II 32 7 10 15 46 55 -9 31 B B B B B T
15 Genk II 32 7 10 15 42 59 -17 31 H H T H H H
16 Club Brugge Ⅱ 32 5 6 21 33 55 -22 21 B H H B B T
17 Olympic Charleroi 32 3 7 22 26 68 -42 16 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation