Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Senegal mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Teunhueth FC 28 20 0.71
2 Ajel de Rufisque 28 24 0.86
3 US Goree 28 28 1
4 Generation Foot 28 34 1.21
5 ASC Wally Daan 28 27 0.96
6 Casamance 28 28 1
7 US Ouakam Dakar 28 19 0.68
8 ASC Jaraaf 28 19 0.68
9 Pikine 28 18 0.64
10 Mbour 28 18 0.64
11 HLM 28 16 0.57
12 AS Dakar Sacre Coeur 28 22 0.79
13 Guediawaye 28 27 0.96
14 Linguere 28 20 0.71
15 SONACOS 28 17 0.61
16 AS Camberene 28 14 0.5

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Senegal 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Generation Foot 14 19 1.36
2 Teunhueth FC 15 11 0.73
3 Ajel de Rufisque 14 11 0.79
4 US Goree 14 14 1
5 ASC Wally Daan 14 13 0.93
6 Casamance 14 17 1.21
7 US Ouakam Dakar 13 15 1.15
8 ASC Jaraaf 14 12 0.86
9 Pikine 14 8 0.57
10 AS Dakar Sacre Coeur 14 15 1.07
11 HLM 14 10 0.71
12 Guediawaye 14 14 1
13 SONACOS 14 7 0.5
14 AS Camberene 14 10 0.71
15 Mbour 14 5 0.36
16 Linguere 14 11 0.79

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Senegal 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Teunhueth FC 13 9 0.69
2 Ajel de Rufisque 14 13 0.93
3 US Goree 14 14 1
4 Mbour 14 13 0.93
5 Generation Foot 14 15 1.07
6 ASC Wally Daan 14 14 1
7 ASC Jaraaf 14 7 0.5
8 Casamance 14 11 0.79
9 Pikine 14 10 0.71
10 US Ouakam Dakar 15 4 0.27
11 HLM 14 6 0.43
12 Guediawaye 14 13 0.93
13 Linguere 14 9 0.64
14 AS Dakar Sacre Coeur 14 7 0.5
15 SONACOS 14 10 0.71
16 AS Camberene 14 4 0.29
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Senegal
Tên khác
Tên Tiếng Anh Senegal Premier League
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 29
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)