Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Burundi mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Aigle Noir 30 62 2.07
2 Musongati FC 30 43 1.43
3 Flambeau du Centre 30 42 1.4
4 Royal Vision 30 47 1.57
5 Rukinzo FC 30 49 1.63
6 Vitalo 30 45 1.5
7 Bumamuru 30 47 1.57
8 Muzinga FC 30 36 1.2
9 Olympique Star 30 37 1.23
10 Kayanza Utd 30 40 1.33
11 Le Messager Ngozi 30 31 1.03
12 Ngozi City FC 30 37 1.23
13 Romania Inter Star 30 37 1.23
14 BS Dynamic 30 35 1.17
15 Garage FC 30 15 0.5
16 BG Green Farmers FC 30 25 0.83

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Burundi 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Aigle Noir 15 37 2.47
2 Royal Vision 15 28 1.87
3 Flambeau du Centre 15 23 1.53
4 Musongati FC 15 18 1.2
5 Rukinzo FC 15 23 1.53
6 Vitalo 15 27 1.8
7 Bumamuru 15 27 1.8
8 Olympique Star 15 20 1.33
9 Kayanza Utd 15 24 1.6
10 Ngozi City FC 15 23 1.53
11 Muzinga FC 15 15 1
12 Le Messager Ngozi 15 13 0.87
13 BS Dynamic 15 19 1.27
14 Garage FC 15 7 0.47
15 Romania Inter Star 15 19 1.27
16 BG Green Farmers FC 15 14 0.93

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Burundi 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Aigle Noir 15 25 1.67
2 Musongati FC 15 25 1.67
3 Flambeau du Centre 15 19 1.27
4 Vitalo 15 18 1.2
5 Rukinzo FC 15 26 1.73
6 Bumamuru 15 20 1.33
7 Muzinga FC 15 21 1.4
8 Royal Vision 15 19 1.27
9 Romania Inter Star 15 18 1.2
10 Le Messager Ngozi 15 18 1.2
11 Olympique Star 15 17 1.13
12 Ngozi City FC 15 14 0.93
13 Kayanza Utd 15 16 1.07
14 BS Dynamic 15 16 1.07
15 Garage FC 15 8 0.53
16 BG Green Farmers FC 15 11 0.73
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Burundi
Tên khác
Tên Tiếng Anh Burundi League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)