Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aigle Noir 30 25 0.83
2 Musongati FC 30 22 0.73
3 Flambeau du Centre 30 23 0.77
4 Royal Vision 30 31 1.03
5 Rukinzo FC 30 28 0.93
6 Vitalo 30 27 0.9
7 Bumamuru 30 33 1.1
8 Muzinga FC 30 38 1.27
9 Olympique Star 30 36 1.2
10 Kayanza Utd 30 45 1.5
11 Le Messager Ngozi 30 33 1.1
12 Ngozi City FC 30 43 1.43
13 Romania Inter Star 30 42 1.4
14 BS Dynamic 30 58 1.93
15 Garage FC 30 60 2
16 BG Green Farmers FC 30 84 2.8

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aigle Noir 15 13 0.87
2 Royal Vision 15 15 1
3 Flambeau du Centre 15 11 0.73
4 Musongati FC 15 6 0.4
5 Rukinzo FC 15 12 0.8
6 Vitalo 15 16 1.07
7 Bumamuru 15 19 1.27
8 Olympique Star 15 15 1
9 Kayanza Utd 15 19 1.27
10 Ngozi City FC 15 21 1.4
11 Muzinga FC 15 20 1.33
12 Le Messager Ngozi 15 10 0.67
13 BS Dynamic 15 32 2.13
14 Garage FC 15 19 1.27
15 Romania Inter Star 15 24 1.6
16 BG Green Farmers FC 15 39 2.6

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Aigle Noir 15 12 0.8
2 Musongati FC 15 16 1.07
3 Flambeau du Centre 15 12 0.8
4 Vitalo 15 11 0.73
5 Rukinzo FC 15 16 1.07
6 Bumamuru 15 14 0.93
7 Muzinga FC 15 18 1.2
8 Royal Vision 15 16 1.07
9 Romania Inter Star 15 18 1.2
10 Le Messager Ngozi 15 23 1.53
11 Olympique Star 15 21 1.4
12 Ngozi City FC 15 22 1.47
13 Kayanza Utd 15 26 1.73
14 BS Dynamic 15 26 1.73
15 Garage FC 15 41 2.73
16 BG Green Farmers FC 15 45 3
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Burundi
Tên khác
Tên Tiếng Anh Burundi League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)