Aigle Noir: tin tức, thông tin website facebook

CLB Aigle Noir: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Aigle Noir
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Burundi
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Burundi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Aigle Noir mới nhất

  • 09/05 19:00
    Aigle Noir
    Garage FC
    0 - 0
    Vòng 30
  • 26/04 20:30
    Royal Vision
    Aigle Noir
    1 - 1
    Vòng 29
  • 12/04 20:00
    Aigle Noir
    BS Dynamic
    0 - 0
    Vòng 28
  • 20/03 20:00
    Le Messager Ngozi
    Aigle Noir
    0 - 2
    Vòng 27
  • 15/03 20:00
    Aigle Noir
    Muzinga FC
    1 - 1
    Vòng 26
  • 05/05 20:00
    Vitalo
    Aigle Noir
    0 - 1
  • 90phút [0-1], 120phút [0-1]Pen [6-7]
  • 03/05 20:00
    Aigle Noir
    Vitalo
    0 - 0
  • 01/05 20:00
    Aigle Noir
    Vitalo
    0 - 1
  • 19/04 20:00
    Aigle Noir
    BS Dynamic
    0 - 0
  • 15/04 20:45
    BS Dynamic
    Aigle Noir 1
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Aigle Noir sắp tới

  • 30/09 20:00
    Aigle Noir
    Flambeau du Centre
    ? - ?
    Vòng 6
  • 15/05 19:00
    Aigle Noir
    Rukinzo FC
    ? - ?

BXH VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 30 21 8 1 62 25 37 71 H T H T B T
2 Musongati FC 30 17 8 5 43 22 21 59 T B B T T T
3 Flambeau du Centre 30 16 8 6 42 23 19 56 H B T H T H
4 Royal Vision 30 17 2 11 47 31 16 53 B T T T T B
5 Rukinzo FC 30 14 8 8 49 28 21 50 T B H T T H
6 Vitalo 30 14 8 8 45 27 18 50 T T T H B T
7 Bumamuru 30 14 7 9 47 33 14 49 B B H T B B
8 Muzinga FC 30 11 10 9 36 38 -2 43 H B B T H T
9 Olympique Star 30 10 9 11 37 36 1 39 H B B H T T
10 Kayanza Utd 30 8 12 10 40 45 -5 36 T H H H H T
11 Le Messager Ngozi 30 8 9 13 31 33 -2 33 B T H B T T
12 Ngozi City FC 30 8 9 13 37 43 -6 33 T H T B B B
13 Romania Inter Star 30 8 8 14 37 42 -5 32 B T H B B B
14 BS Dynamic 30 8 5 17 35 58 -23 29 T T T B T B
15 Garage FC 30 3 9 18 15 60 -45 18 B T B B B B
16 BG Green Farmers FC 30 1 4 25 25 84 -59 7 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation