Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Petro Atletico de Luanda 28 15 0.54
2 Wiliete 29 28 0.97
3 Primeiro de Agosto 28 18 0.64
4 Desportivo Huila 28 23 0.82
5 Bravos do Maquis 29 28 0.97
6 Interclube Luanda 29 28 0.97
7 Kabuscorp do Palanca 29 22 0.76
8 Estrela Clube 1 de Maio 29 32 1.1
9 Progresso da Lunda Sul 28 27 0.96
10 Academica Do Lobito 29 30 1.03
11 Sagrada Esperanca 29 39 1.34
12 CRD Libolo 29 36 1.24
13 Luanda CIty 29 44 1.52
14 CD Sao Salvador 29 33 1.14
15 Redonda 29 46 1.59
16 Guelson 29 50 1.72

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Petro Atletico de Luanda 15 7 0.47
2 Wiliete 14 13 0.93
3 Desportivo Huila 14 8 0.57
4 Bravos do Maquis 14 13 0.93
5 Primeiro de Agosto 13 8 0.62
6 Interclube Luanda 15 11 0.73
7 Estrela Clube 1 de Maio 15 12 0.8
8 CRD Libolo 14 14 1
9 CD Sao Salvador 14 15 1.07
10 Progresso da Lunda Sul 14 10 0.71
11 Sagrada Esperanca 14 12 0.86
12 Luanda CIty 15 21 1.4
13 Academica Do Lobito 14 10 0.71
14 Kabuscorp do Palanca 15 9 0.6
15 Redonda 15 24 1.6
16 Guelson 15 24 1.6

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Petro Atletico de Luanda 13 8 0.62
2 Wiliete 15 15 1
3 Primeiro de Agosto 15 10 0.67
4 Kabuscorp do Palanca 14 13 0.93
5 Desportivo Huila 14 15 1.07
6 Interclube Luanda 14 17 1.21
7 Bravos do Maquis 15 15 1
8 Academica Do Lobito 15 20 1.33
9 Progresso da Lunda Sul 14 17 1.21
10 Sagrada Esperanca 15 27 1.8
11 Luanda CIty 14 23 1.64
12 Estrela Clube 1 de Maio 14 20 1.43
13 CRD Libolo 15 22 1.47
14 CD Sao Salvador 15 18 1.2
15 Guelson 14 26 1.86
16 Redonda 14 22 1.57
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Angola
Tên khác
Tên Tiếng Anh Angola Girabola League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)